Thời tiết tại Nibok, Nauru 🇳🇷
28.1°C
cảm giác như 31.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nibok, Nauru vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nibok, Nauru 🇳🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.9°C
27.6°C
75%
12.2 kph
2.7 mm
3.0
06:51 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.2°C
27.8°C
76%
16.6 kph
0.5 mm
3.0
06:51 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
28.1°C
75%
15.5 kph
2.6 mm
3.0
06:52 AM
07:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.2°C
74%
10.8 kph
3.5 mm
3.0
06:52 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.9°C
27.5°C
75%
11.9 kph
0.9 mm
3.0
06:53 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.0°C
27.8°C
75%
15.5 kph
1.0 mm
0.0
06:53 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.3°C
77%
23.8 kph
2.3 mm
9.0
06:54 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nibok, Nauru 🇳🇷
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
23
28.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
28.0°
↑
11.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
16.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
15.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nibok, Nauru 🇳🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |