Thời tiết tại Congo - Kinshasa 🇨🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kinshasa.
23.3°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa tại :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kinshasa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.7°C
21.0°C
83%
9.0 kph
2.0 mm
2.0
05:52 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.3°C
20.5°C
75%
8.3 kph
0.8 mm
1.0
05:52 AM
06:14 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.0°C
22.6°C
71%
9.4 kph
0.1 mm
3.0
05:53 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.3°C
21.0°C
78%
9.7 kph
3.4 mm
4.0
05:53 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
26.6°C
22.4°C
73%
8.6 kph
3.8 mm
9.0
05:54 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.4°C
21.5°C
77%
9.0 kph
0.6 mm
9.0
05:54 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Có mây
31.4°C
25.2°C
20.9°C
75%
12.6 kph
0.1 mm
10.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Kinshasa
Friday, January 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
1
23.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
4
22.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
14
27.0°
↑8.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
16
25.0°
↑8.0 km/h
17
24.0°
↑8.0 km/h
18
24.0°
↑7.0 km/h
19
22.0°
↑6.0 km/h
20
22.0°
↑6.0 km/h
21
22.0°
↑4.0 km/h
22
21.0°
↑3.0 km/h
23
21.0°
↑4.0 km/h
21.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910