Thời tiết tại Congo - Kinshasa 🇨🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kinshasa.
32.3°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa tại 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kinshasa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa vừa
33.2°C
25.3°C
21.0°C
78%
9.7 kph
8.8 mm
2.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.5°C
21.2°C
87%
10.8 kph
3.9 mm
1.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.9°C
19.7°C
72%
6.8 kph
0.5 mm
3.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa vừa
30.5°C
25.1°C
21.9°C
80%
7.6 kph
9.0 mm
3.0
06:05 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa vừa
31.5°C
25.5°C
21.6°C
79%
6.8 kph
5.3 mm
3.0
06:06 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.5°C
21.6°C
80%
11.9 kph
4.0 mm
9.0
06:06 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.6°C
21.0°C
77%
7.9 kph
1.3 mm
9.0
06:06 AM
06:20 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Kinshasa
Wednesday, February 11, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15
30.0°
0.6 mm
↑10.0 km/h
16
28.0°
2.2 mm
↑6.0 km/h
17
26.0°
2.4 mm
↑6.0 km/h
18
24.0°
1.3 mm
↑3.0 km/h
19
23.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
20
23.0°
0.5 mm
↑3.0 km/h
21
23.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
22
23.0°
↑6.0 km/h
23
23.0°
↑4.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
1
22.0°
↑1.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑2.0 km/h
4
22.0°
0.8 mm
↑1.0 km/h
5
22.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
6
22.0°
0.8 mm
↑1.0 km/h
7
23.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
8
23.0°
0.3 mm
↑1.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
11
24.0°
↑5.0 km/h
12
26.0°
↑6.0 km/h
13
25.0°
↑5.0 km/h
14
26.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910