Thời tiết tại Congo - Kinshasa 🇨🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kinshasa.
25.9°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kinshasa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.6°C
22.1°C
76%
9.0 kph
1.1 mm
3.0
06:01 AM
06:04 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
30.6°C
25.4°C
22.2°C
82%
8.6 kph
5.1 mm
2.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
24.0°C
21.9°C
90%
9.7 kph
35.0 mm
1.0
06:00 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
23.4°C
21.8°C
89%
10.8 kph
1.2 mm
1.0
06:00 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.1°C
21.8°C
77%
9.7 kph
0.3 mm
4.0
06:00 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
24.8°C
21.0°C
77%
4.0 kph
0.2 mm
6.0
06:00 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
33.8°C
27.3°C
22.4°C
69%
6.8 kph
0.1 mm
8.0
06:00 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Kinshasa
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
20
25.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
21
25.0°
↑5.0 km/h
22
24.0°
↑5.0 km/h
23
24.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
1
23.0°
↑3.0 km/h
2
23.0°
↑3.0 km/h
3
23.0°
↑4.0 km/h
4
23.0°
↑3.0 km/h
5
23.0°
↑4.0 km/h
6
23.0°
↑4.0 km/h
7
24.0°
↑5.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
13
29.0°
0.4 mm
↑7.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
16
30.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
19
25.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910