Thời tiết tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
24.5°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
24.9°C
20.2°C
76%
9.4 kph
0.7 mm
3.0
06:28 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.4°C
20.9°C
75%
7.2 kph
1.6 mm
3.0
06:28 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.0°C
23.3°C
20.4°C
86%
10.1 kph
20.6 mm
3.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
22.7°C
20.1°C
88%
7.6 kph
15.7 mm
2.0
06:27 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
22.5°C
20.3°C
86%
10.1 kph
1.5 mm
3.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
22.1°C
19.5°C
86%
6.1 kph
5.2 mm
6.0
06:27 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
22.7°C
20.6°C
91%
4.7 kph
4.3 mm
6.0
06:27 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
7.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
32.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
2.0 km/h
17
30.0°
↑
1.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
25.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |