Thời tiết tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
23.4°C
21.1°C
19.5°C
93%
11.2 kph
9.1 mm
1.0
06:31 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.9°C
19.0°C
87%
13.7 kph
4.7 mm
2.0
06:31 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
23.0°C
19.9°C
82%
11.2 kph
2.7 mm
2.0
06:31 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
23.7°C
19.9°C
79%
7.6 kph
2.4 mm
1.0
06:31 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
31.7°C
24.0°C
18.5°C
77%
8.3 kph
11.2 mm
3.0
06:31 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
31.1°C
23.8°C
19.6°C
81%
11.2 kph
5.0 mm
8.0
06:31 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
27.3°C
21.8°C
19.5°C
92%
13.7 kph
6.5 mm
8.0
06:31 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
13
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
6.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.75 µg/m³ |