Thời tiết tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.8°C
23.3°C
19.3°C
82%
5.8 kph
8.5 mm
2.0
06:15 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.6°C
20.0°C
81%
10.8 kph
2.7 mm
3.0
06:16 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
22.4°C
20.6°C
18.4°C
91%
10.1 kph
6.6 mm
1.0
06:16 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.8°C
18.1°C
80%
4.7 kph
0.9 mm
3.0
06:17 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.2°C
18.6°C
84%
8.3 kph
2.3 mm
3.0
06:17 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
24.8°C
18.6°C
72%
5.0 kph
0.0 mm
9.0
06:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
32.7°C
24.2°C
20.3°C
77%
13.3 kph
9.3 mm
8.0
06:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
2.0 km/h
4
20.0°
↑
1.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
11.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
25.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
21.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 438.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |