Thời tiết tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
29.8°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
23.2°C
17.5°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
25.2°C
19.2°C
67%
8.3 kph
0.8 mm
3.0
06:31 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
26.7°C
22.6°C
19.9°C
85%
8.3 kph
6.6 mm
2.0
06:31 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
21.7°C
19.7°C
90%
10.8 kph
4.5 mm
1.0
06:31 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
22.3°C
18.5°C
83%
14.8 kph
2.3 mm
2.0
06:31 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
31.6°C
21.8°C
18.3°C
81%
5.4 kph
0.0 mm
9.0
06:31 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.7°C
19.9°C
67%
6.1 kph
1.1 mm
9.0
06:31 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
6.0 km/h
15
33.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbuji-Mayi, Congo - Kinshasa 🇨🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 367.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |