Thời tiết tại Cixi, Trung Hoa 🇨🇳
14.2°C
cảm giác như 12.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Cixi, Trung Hoa vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cixi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.3°C
14.8°C
13.7°C
90%
32.4 kph
28.1 mm
0.0
05:43 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
19.2°C
15.7°C
13.2°C
79%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
16.9°C
11.9°C
77%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.9°C
17.9°C
15.1°C
81%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:39 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
14.5°C
12.8°C
10.5°C
64%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
13.1°C
10.4°C
82%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
05:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.1°C
14.4°C
89%
12.2 kph
4.2 mm
4.0
05:36 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cixi, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
10
14.0°
0.7 mm
↑
30.0 km/h
11
14.0°
4.5 mm
↑
28.0 km/h
12
15.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
13
16.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
14
16.0°
2.0 mm
↑
19.0 km/h
15
16.0°
2.0 mm
↑
12.0 km/h
16
16.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
17
14.0°
2.2 mm
↑
17.0 km/h
18
14.0°
1.7 mm
↑
18.0 km/h
19
14.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
20
14.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
22
14.0°
↑
25.0 km/h
23
14.0°
↑
27.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
14.0°
↑
24.0 km/h
2
14.0°
↑
24.0 km/h
3
14.0°
↑
23.0 km/h
4
14.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
15.0 km/h
6
13.0°
↑
15.0 km/h
7
15.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
24.0 km/h
9
16.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cixi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 21.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.95 µg/m³ |
| PM10: | 60.45 µg/m³ |