Thời tiết tại Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
1.3°C
cảm giác như -1.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.7°C
-2.7°C
-5.4°C
35%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
2.5°C
-1.6°C
-4.3°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-1.1°C
-4.4°C
33%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.9°C
-0.4°C
-3.5°C
32%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
0.5°C
-3.0°C
-6.0°C
36%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-1.8°C
-5.5°C
42%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
3.0°C
-0.2°C
-2.2°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
13
2.0°
↑
8.0 km/h
14
2.0°
↑
8.0 km/h
15
1.0°
↑
7.0 km/h
16
0.0°
↑
6.0 km/h
17
-2.0°
↑
4.0 km/h
18
-3.0°
↑
2.0 km/h
19
-3.0°
↑
1.0 km/h
20
-3.0°
↑
4.0 km/h
21
-4.0°
↑
5.0 km/h
22
-4.0°
↑
6.0 km/h
23
-4.0°
↑
6.0 km/h
-4.0°
↑
5.0 km/h
1
-4.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
5.0 km/h
3
-4.0°
↑
5.0 km/h
4
-4.0°
↑
7.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-4.0°
↑
7.0 km/h
7
-4.0°
↑
9.0 km/h
8
-3.0°
↑
10.0 km/h
9
-1.0°
↑
9.0 km/h
10
0.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
9.0 km/h
12
2.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 758.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.35 µg/m³ |
| PM10: | 43.45 µg/m³ |