Thời tiết tại Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
5.0°C
cảm giác như 3.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
15.3°C
9.7°C
4.6°C
38%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
05:45 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
14.3°C
9.9°C
7.0°C
79%
28.8 kph
12.5 mm
0.0
05:43 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
7.7°C
4.4°C
49%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
8.7°C
4.7°C
40%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
05:40 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.6°C
5.8°C
32%
43.2 kph
0.3 mm
1.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
9.3°C
4.0°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
9.0°
↑
12.0 km/h
9
10.0°
↑
14.0 km/h
10
12.0°
↑
18.0 km/h
11
13.0°
↑
19.0 km/h
12
14.0°
↑
21.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
15
15.0°
↑
19.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
11.0°
↑
15.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
9.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
9.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tần Hoàng Đảo, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 713.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |