Trung bình thời tiết Yingkou
Trung bình khí hậu cho Yingkou dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
10.6°C
Cao nhất trung bình năm
14.1°C
Nhiệt độ thấp trung bình năm
7.1°C
Nhiệt độ cao kỷ lục
36°C
Nhiệt độ thấp kỷ lục
-22°C
Lượng mưa hàng năm
753 mm
Số ngày mưa
71
Số giờ nắng
5.8h/ngày
Độ ẩm
60%
Nhiệt độ trung bình tháng tại Yingkou
Cao TB
Thấp TB
Lượng mưa trung bình tại Yingkou theo tháng
Lượng mưa (mm)
Số giờ nắng tại Yingkou theo tháng
Nắng (giờ/ngày)
Độ ẩm tại Yingkou theo tháng
Độ ẩm trung bình
Nhiệt độ biển tại Yingkou theo tháng
Nhiệt biển
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao TB | Thấp TB | Lượng mưa | Số giờ nắng | Nhiệt độ biển |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -3°C | -10°C | 5 mm | 5.6h | -0.8°C |
| Thời Tiết Tháng Hai | 0°C | -7°C | 11 mm | 5.8h | -1.2°C |
| Thời Tiết Tháng Ba | 8°C | 0°C | 14 mm | 6.4h | 1.7°C |
| Thời Tiết Tháng Tư | 15°C | 7°C | 36 mm | 6.3h | 8.4°C |
| Thời Tiết Tháng Năm | 21°C | 13°C | 70 mm | 6.8h | 15.6°C |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 26°C | 19°C | 93 mm | 6.8h | 22.8°C |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 29°C | 22°C | 156 mm | 5.2h | 26.8°C |
| Thời Tiết Tháng Tám | 28°C | 21°C | 200 mm | 4.5h | 28.0°C |
| Thời Tiết Tháng Chín | 23°C | 16°C | 77 mm | 5.9h | 23.5°C |
| Thời Tiết Tháng Mười | 16°C | 9°C | 43 mm | 6.1h | 17.1°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 7°C | 0°C | 39 mm | 4.8h | 11.0°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -1°C | -7°C | 8 mm | 5.3h | 4.0°C |