Thời tiết tại Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokohama, Nhật Bản vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
15.8°C
14.5°C
12.0°C
82%
35.6 kph
18.1 mm
0.0
05:29 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
11.0°C
10.9°C
9.9°C
79%
40.7 kph
24.8 mm
0.0
05:28 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
13.2°C
10.5°C
62%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
16.1°C
15.2°C
14.0°C
75%
47.9 kph
15.6 mm
1.0
05:25 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
17.6°C
16.2°C
79%
59.4 kph
8.3 mm
4.0
05:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
15.6°C
13.4°C
79%
20.5 kph
3.1 mm
4.0
05:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, April 01, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6
16.0°
↑
19.0 km/h
7
16.0°
↑
21.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
14.0°
1.4 mm
↑
21.0 km/h
15
13.0°
1.8 mm
↑
20.0 km/h
16
13.0°
2.5 mm
↑
17.0 km/h
17
13.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
18
12.0°
1.3 mm
↑
27.0 km/h
19
12.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
20
12.0°
1.3 mm
↑
28.0 km/h
21
12.0°
3.2 mm
↑
27.0 km/h
22
12.0°
1.5 mm
↑
33.0 km/h
23
12.0°
2.3 mm
↑
36.0 km/h
12.0°
4.5 mm
↑
37.0 km/h
1
11.0°
9.5 mm
↑
37.0 km/h
2
11.0°
5.0 mm
↑
41.0 km/h
3
11.0°
1.4 mm
↑
40.0 km/h
4
11.0°
0.4 mm
↑
36.0 km/h
5
11.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |