Thời tiết tại Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokohama, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.7°C
15.4°C
14.3°C
77%
55.8 kph
21.2 mm
2.0
05:25 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
17.5°C
16.2°C
81%
48.2 kph
9.2 mm
7.0
05:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.9°C
16.5°C
15.1°C
77%
28.4 kph
0.1 mm
6.0
05:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
15.4°C
13.5°C
67%
31.3 kph
5.7 mm
6.0
05:21 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
14.0°C
11.8°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
15.5°C
13.4°C
61%
29.9 kph
0.0 mm
5.0
05:18 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
18.3°C
16.4°C
15.2°C
65%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
05:17 AM
06:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
15.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
10
14.0°
1.1 mm
↑
27.0 km/h
11
15.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
12
16.0°
0.9 mm
↑
40.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
45.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑
48.0 km/h
15
17.0°
0.6 mm
↑
47.0 km/h
16
17.0°
0.4 mm
↑
50.0 km/h
17
16.0°
0.6 mm
↑
50.0 km/h
18
16.0°
1.4 mm
↑
51.0 km/h
19
16.0°
1.1 mm
↑
42.0 km/h
20
16.0°
1.3 mm
↑
45.0 km/h
21
16.0°
3.2 mm
↑
44.0 km/h
22
16.0°
5.1 mm
↑
47.0 km/h
23
17.0°
3.4 mm
↑
56.0 km/h
17.0°
2.3 mm
↑
48.0 km/h
1
17.0°
1.0 mm
↑
48.0 km/h
2
17.0°
6.0 mm
↑
48.0 km/h
3
18.0°
↑
43.0 km/h
4
17.0°
↑
29.0 km/h
5
17.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
11.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.25 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |