Thời tiết tại Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
8.1°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokohama, Nhật Bản vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
7.5°C
3.9°C
53%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
10.4°C
9.6°C
8.3°C
70%
37.1 kph
11.6 mm
0.0
06:32 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.6°C
6.8°C
59%
24.1 kph
1.0 mm
0.0
06:31 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.9°C
7.0°C
49%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
06:30 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
13.1°C
10.7°C
8.0°C
54%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:22 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
13.6°C
12.1°C
10.4°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.4°C
10.1°C
56%
31.0 kph
0.4 mm
3.0
06:27 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 10, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
14
11.0°
↑
24.0 km/h
15
11.0°
↑
30.0 km/h
16
11.0°
↑
35.0 km/h
17
11.0°
↑
36.0 km/h
18
11.0°
↑
34.0 km/h
19
11.0°
↑
32.0 km/h
20
11.0°
↑
30.0 km/h
21
10.0°
↑
25.0 km/h
22
10.0°
↑
26.0 km/h
23
11.0°
↑
33.0 km/h
11.0°
↑
36.0 km/h
1
11.0°
↑
36.0 km/h
2
12.0°
↑
37.0 km/h
3
11.0°
↑
35.0 km/h
4
11.0°
↑
26.0 km/h
5
11.0°
↑
24.0 km/h
6
10.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
7
10.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
8
9.0°
2.9 mm
↑
13.0 km/h
9
9.0°
6.5 mm
↑
14.0 km/h
10
10.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
11
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
9.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokohama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 561.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 85.15 µg/m³ |
| SO2: | 53.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.05 µg/m³ |
| PM10: | 43.45 µg/m³ |