Thời tiết tại Fujisawa, Nhật Bản 🇯🇵
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fujisawa, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fujisawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.8°C
15.3°C
14.1°C
77%
48.6 kph
32.5 mm
1.0
05:26 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.8°C
17.8°C
16.4°C
81%
41.8 kph
6.8 mm
1.0
05:24 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
18.0°C
16.7°C
15.3°C
76%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
05:23 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.1°C
15.6°C
13.3°C
65%
31.7 kph
5.1 mm
1.0
05:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
14.0°C
11.6°C
47%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
15.5°C
13.0°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
05:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fujisawa, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
↑
18.0 km/h
9
15.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
10
14.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
11
15.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
12
16.0°
1.0 mm
↑
35.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
40.0 km/h
14
16.0°
0.5 mm
↑
41.0 km/h
15
17.0°
0.6 mm
↑
43.0 km/h
16
17.0°
0.6 mm
↑
46.0 km/h
17
16.0°
1.1 mm
↑
45.0 km/h
18
16.0°
2.4 mm
↑
46.0 km/h
19
16.0°
1.6 mm
↑
38.0 km/h
20
16.0°
1.3 mm
↑
40.0 km/h
21
16.0°
5.8 mm
↑
41.0 km/h
22
16.0°
10.4 mm
↑
45.0 km/h
23
17.0°
5.2 mm
↑
49.0 km/h
16.0°
1.6 mm
↑
39.0 km/h
1
17.0°
1.3 mm
↑
41.0 km/h
2
17.0°
3.9 mm
↑
42.0 km/h
3
18.0°
↑
31.0 km/h
4
17.0°
↑
20.0 km/h
5
17.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fujisawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |