Thời tiết tại Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
8.0°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hamamatsu, Nhật Bản vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.7°C
5.5°C
64%
26.6 kph
1.8 mm
0.0
06:33 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
7.9°C
4.9°C
48%
36.7 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
6.2°C
1.6°C
38%
42.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
11.8°C
8.3°C
4.7°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.4°C
8.3°C
4.7°C
39%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
15.4°C
11.5°C
7.0°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
6
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
6.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
8
6.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
9
6.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
5.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
2.0 km/h
17
8.0°
↑
0.0 km/h
18
8.0°
↑
2.0 km/h
19
8.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |