Thời tiết tại Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
13.2°C
cảm giác như 12.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Hamamatsu, Nhật Bản vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 5.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.3°C
13.6°C
12.4°C
86%
30.6 kph
21.8 mm
0.0
05:37 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
14.0°C
11.2°C
64%
38.5 kph
4.7 mm
2.0
05:36 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.2°C
9.1°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.3°C
15.3°C
13.3°C
80%
42.5 kph
26.2 mm
1.0
05:33 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
17.8°C
14.9°C
73%
20.5 kph
0.3 mm
2.0
05:32 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
16.5°C
14.5°C
77%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
05:30 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.0°C
16.3°C
13.6°C
47%
34.2 kph
0.0 mm
5.0
05:29 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, April 01, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
21
13.0°
2.0 mm
↑
15.0 km/h
22
13.0°
2.1 mm
↑
12.0 km/h
23
13.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
13.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
13.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
2
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
12.0°
1.4 mm
↑
22.0 km/h
6
12.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
7
12.0°
↑
24.0 km/h
8
13.0°
↑
27.0 km/h
9
14.0°
↑
30.0 km/h
10
14.0°
↑
32.0 km/h
11
15.0°
↑
36.0 km/h
12
16.0°
↑
38.0 km/h
13
17.0°
↑
38.0 km/h
14
17.0°
↑
36.0 km/h
15
18.0°
↑
35.0 km/h
16
17.0°
↑
34.0 km/h
17
16.0°
↑
34.0 km/h
18
15.0°
↑
30.0 km/h
19
14.0°
↑
30.0 km/h
20
13.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |