Thời tiết tại Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hamamatsu, Nhật Bản vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
11.9°C
8.0°C
4.8°C
49%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.0°C
5.7°C
1.4°C
38%
40.7 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
7.1°C
3.1°C
37%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
8.7°C
4.4°C
42%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.6°C
7.4°C
61%
9.7 kph
0.2 mm
1.0
06:27 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.7°C
11.4°C
64%
30.6 kph
3.2 mm
3.0
06:26 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
14.8°C
12.2°C
8.8°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:40 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
17
10.0°
↑
38.0 km/h
18
9.0°
↑
35.0 km/h
19
8.0°
↑
37.0 km/h
20
7.0°
↑
35.0 km/h
21
6.0°
↑
35.0 km/h
22
6.0°
↑
39.0 km/h
23
5.0°
↑
41.0 km/h
4.0°
↑
41.0 km/h
1
3.0°
↑
39.0 km/h
2
3.0°
↑
38.0 km/h
3
2.0°
↑
38.0 km/h
4
2.0°
↑
41.0 km/h
5
2.0°
↑
40.0 km/h
6
1.0°
↑
38.0 km/h
7
1.0°
↑
35.0 km/h
8
2.0°
↑
32.0 km/h
9
4.0°
↑
28.0 km/h
10
5.0°
↑
24.0 km/h
11
7.0°
↑
22.0 km/h
12
8.0°
↑
23.0 km/h
13
10.0°
↑
24.0 km/h
14
10.0°
↑
25.0 km/h
15
11.0°
↑
26.0 km/h
16
11.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |