Thời tiết tại Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hamamatsu, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.3°C
15.6°C
13.6°C
78%
37.1 kph
39.8 mm
1.0
05:33 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.9°C
17.7°C
15.9°C
75%
27.0 kph
5.6 mm
1.0
05:32 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.3°C
14.0°C
69%
11.5 kph
0.3 mm
2.0
05:30 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
14.2°C
10.1°C
57%
35.3 kph
14.1 mm
2.0
05:29 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
13.2°C
8.7°C
45%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
15.1°C
11.3°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
05:26 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
17.5°C
16.1°C
14.1°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
05:25 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
9
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
16.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
11
17.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
12
17.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
13
17.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
14
17.0°
1.0 mm
↑
30.0 km/h
15
16.0°
1.5 mm
↑
31.0 km/h
16
16.0°
2.1 mm
↑
29.0 km/h
17
16.0°
2.9 mm
↑
27.0 km/h
18
16.0°
7.8 mm
↑
23.0 km/h
19
16.0°
5.6 mm
↑
27.0 km/h
20
16.0°
4.2 mm
↑
30.0 km/h
21
17.0°
3.9 mm
↑
33.0 km/h
22
18.0°
3.3 mm
↑
37.0 km/h
23
18.0°
5.0 mm
↑
35.0 km/h
18.0°
5.0 mm
↑
27.0 km/h
1
17.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
17.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
17.0°
↑
14.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
19.0 km/h
8
17.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamamatsu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.25 µg/m³ |
| PM10: | 42.65 µg/m³ |