Thời tiết tại Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
7.2°C
cảm giác như 3.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Toyohashi, Nhật Bản vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
4.8°C
2.5°C
58%
29.2 kph
0.1 mm
0.0
06:58 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
5.5°C
2.6°C
57%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
10.0°C
7.0°C
4.8°C
64%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
5.4°C
1.8°C
40%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.5°C
4.2°C
61%
39.2 kph
1.6 mm
2.0
06:58 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
4.9°C
3.7°C
53%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
4.5°C
1.4°C
49%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
14
8.0°
↑
29.0 km/h
15
8.0°
↑
29.0 km/h
16
8.0°
↑
29.0 km/h
17
7.0°
↑
29.0 km/h
18
6.0°
↑
28.0 km/h
19
6.0°
↑
26.0 km/h
20
6.0°
↑
25.0 km/h
21
5.0°
↑
25.0 km/h
22
5.0°
↑
24.0 km/h
23
4.0°
↑
23.0 km/h
4.0°
↑
24.0 km/h
1
4.0°
↑
23.0 km/h
2
4.0°
↑
21.0 km/h
3
3.0°
↑
19.0 km/h
4
3.0°
↑
18.0 km/h
5
3.0°
↑
18.0 km/h
6
3.0°
↑
17.0 km/h
7
3.0°
↑
17.0 km/h
8
3.0°
↑
17.0 km/h
9
4.0°
↑
18.0 km/h
10
6.0°
↑
19.0 km/h
11
7.0°
↑
21.0 km/h
12
7.0°
↑
22.0 km/h
13
8.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |