Thời tiết tại Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Toyohashi, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
15.4°C
13.4°C
80%
33.1 kph
31.3 mm
1.0
05:34 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
17.0°C
15.0°C
75%
19.4 kph
0.9 mm
1.0
05:33 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
16.8°C
13.7°C
72%
14.4 kph
2.8 mm
1.0
05:32 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.0°C
13.8°C
10.1°C
57%
33.8 kph
9.3 mm
2.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
12.9°C
8.8°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
14.8°C
10.9°C
52%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
05:28 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
15.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
10
16.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
11
16.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
13
17.0°
0.5 mm
↑
30.0 km/h
14
16.0°
1.1 mm
↑
33.0 km/h
15
16.0°
0.7 mm
↑
33.0 km/h
16
16.0°
1.1 mm
↑
32.0 km/h
17
16.0°
2.9 mm
↑
33.0 km/h
18
15.0°
5.4 mm
↑
33.0 km/h
19
16.0°
4.5 mm
↑
30.0 km/h
20
17.0°
2.1 mm
↑
32.0 km/h
21
17.0°
4.0 mm
↑
29.0 km/h
22
17.0°
4.5 mm
↑
27.0 km/h
23
17.0°
3.1 mm
↑
20.0 km/h
17.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
15.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
15.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |