Thời tiết tại Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
5.1°C
cảm giác như 2.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toyohashi, Nhật Bản vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
7.3°C
4.6°C
52%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
5.1°C
1.7°C
41%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.4°C
6.5°C
2.5°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
8.8°C
4.3°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
15.7°C
11.3°C
7.2°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
14.0°C
11.3°C
74%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
8
6.0°
↑
14.0 km/h
9
7.0°
↑
18.0 km/h
10
8.0°
↑
20.0 km/h
11
9.0°
↑
23.0 km/h
12
10.0°
↑
27.0 km/h
13
10.0°
↑
27.0 km/h
14
11.0°
↑
27.0 km/h
15
11.0°
↑
26.0 km/h
16
11.0°
↑
30.0 km/h
17
9.0°
↑
34.0 km/h
18
8.0°
↑
34.0 km/h
19
7.0°
↑
34.0 km/h
20
7.0°
↑
34.0 km/h
21
6.0°
↑
32.0 km/h
22
6.0°
↑
35.0 km/h
23
5.0°
↑
39.0 km/h
4.0°
↑
38.0 km/h
1
3.0°
↑
37.0 km/h
2
3.0°
↑
34.0 km/h
3
2.0°
↑
33.0 km/h
4
2.0°
↑
32.0 km/h
5
2.0°
↑
33.0 km/h
6
2.0°
↑
32.0 km/h
7
2.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 337.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.35 µg/m³ |
| SO2: | 24.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |