Thời tiết tại Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyohashi, Nhật Bản vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
20.0°C
15.6°C
71%
36.0 kph
1.8 mm
7.0
04:54 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
20.9°C
16.9°C
13.5°C
45%
36.0 kph
0.0 mm
8.0
04:53 AM
06:41 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
20.5°C
17.1°C
12.4°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
04:52 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
21.3°C
18.4°C
14.7°C
61%
17.3 kph
0.1 mm
8.0
04:51 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.7°C
15.4°C
63%
18.4 kph
0.2 mm
8.0
04:50 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
21.1°C
18.6°C
16.4°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
04:49 AM
06:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 08, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
22.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
11
22.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
16
22.0°
↑
24.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
21.0°
↑
28.0 km/h
19
19.0°
↑
34.0 km/h
20
17.0°
↑
35.0 km/h
21
16.0°
↑
36.0 km/h
22
16.0°
↑
33.0 km/h
23
16.0°
↑
31.0 km/h
15.0°
↑
28.0 km/h
1
15.0°
↑
26.0 km/h
2
15.0°
↑
26.0 km/h
3
15.0°
↑
26.0 km/h
4
15.0°
↑
32.0 km/h
5
14.0°
↑
34.0 km/h
6
14.0°
↑
34.0 km/h
7
14.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyohashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |