Thời tiết tại Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
3.3°C
cảm giác như 0.8°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Gifu, Nhật Bản vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
2.7°C
0.0°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
3.7°C
0.8°C
74%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
07:02 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
5.0°C
2.1°C
74%
22.7 kph
0.9 mm
0.0
07:03 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
3.3°C
0.1°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.2°C
1.1°C
64%
22.0 kph
0.3 mm
1.0
07:03 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
1.3°C
-0.8°C
73%
22.7 kph
1.0 mm
1.0
07:03 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
16.0 km/h
13
7.0°
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
17.0 km/h
15
7.0°
↑
14.0 km/h
16
6.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
3.0°
↑
11.0 km/h
19
2.0°
↑
11.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
7.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
6.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gifu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |