Thời tiết tại Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
4.1°C
cảm giác như 2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gifu, Nhật Bản vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
3.2°C
-1.2°C
48%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
06:45 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
8.2°C
5.3°C
3.3°C
82%
15.8 kph
20.1 mm
0.0
06:44 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
9.8°C
4.9°C
0.8°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
6.1°C
1.9°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
11.8°C
6.5°C
2.6°C
59%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
9.4°C
4.3°C
53%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 10, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
2.0 km/h
10
4.0°
↑
1.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
12
7.0°
↑
4.0 km/h
13
7.0°
↑
4.0 km/h
14
7.0°
↑
3.0 km/h
15
8.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
5.0°
↑
3.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
4.0°
4.5 mm
↑
9.0 km/h
3
4.0°
3.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gifu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |