Thời tiết tại Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Gifu, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
14.6°C
13.8°C
11.9°C
83%
26.3 kph
57.5 mm
0.0
05:36 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.0°C
12.4°C
73%
10.4 kph
0.5 mm
1.0
05:35 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
16.1°C
11.7°C
71%
14.4 kph
5.0 mm
1.0
05:34 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
15.1°C
12.3°C
7.5°C
60%
26.6 kph
9.6 mm
1.0
05:32 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
11.8°C
5.9°C
51%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.2°C
14.0°C
8.4°C
54%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gifu, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7
13.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
14.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
9
14.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
10
14.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
11
14.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
12
14.0°
1.7 mm
↑
23.0 km/h
13
15.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
14
15.0°
2.2 mm
↑
26.0 km/h
15
14.0°
3.2 mm
↑
24.0 km/h
16
14.0°
5.2 mm
↑
23.0 km/h
17
14.0°
10.0 mm
↑
24.0 km/h
18
14.0°
5.2 mm
↑
23.0 km/h
19
15.0°
10.5 mm
↑
19.0 km/h
20
15.0°
9.4 mm
↑
16.0 km/h
21
16.0°
3.6 mm
↑
19.0 km/h
22
17.0°
1.9 mm
↑
17.0 km/h
23
16.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
15.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
8.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gifu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 311.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |