Thời tiết tại Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
14.1°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyota, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.8°C
14.5°C
11.7°C
81%
36.4 kph
29.1 mm
0.0
05:35 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.3°C
13.1°C
75%
11.9 kph
0.5 mm
1.0
05:34 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
16.2°C
11.2°C
70%
17.3 kph
2.4 mm
1.0
05:32 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
15.6°C
12.8°C
8.2°C
60%
29.5 kph
9.2 mm
2.0
05:31 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
11.5°C
5.8°C
50%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:30 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
13.7°C
7.8°C
50%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
05:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
14.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
15.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
10
14.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
11
15.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
12
15.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
13
16.0°
1.2 mm
↑
31.0 km/h
14
15.0°
1.2 mm
↑
32.0 km/h
15
15.0°
2.2 mm
↑
31.0 km/h
16
15.0°
2.4 mm
↑
32.0 km/h
17
15.0°
2.5 mm
↑
31.0 km/h
18
15.0°
2.1 mm
↑
34.0 km/h
19
15.0°
4.3 mm
↑
36.0 km/h
20
16.0°
5.9 mm
↑
30.0 km/h
21
17.0°
2.1 mm
↑
28.0 km/h
22
17.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
23
17.0°
1.2 mm
↑
19.0 km/h
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
11.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyota, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 37.15 µg/m³ |