Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Toyota, Nhật Bản 🇯🇵

Nhiều mây

9.1°C

cảm giác như 8.2°C

Nhiều mây

Thời tiết hiện tại tại Toyota, Nhật Bản vào :45 hôm nay

💧 Độ ẩm: 81%
🌬️ Gió: 6.8 kph (36°)
🌡️ Áp suất: 1018.0 mb
👁️ Tầm nhìn: 8.0 km
🌧️ Mưa: 0.0 mm
☁️ Mây che phủ: 0%
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 06:38 AM
🌇 Mặt trời lặn: 05:34 PM

Dự báo 7 ngày cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
Nhiều nắng
16.2°C
9.6°C
4.4°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có Mây
Có mây
12.9°C
8.1°C
3.1°C
58%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có Mây
Có mây
10.4°C
5.7°C
1.0°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có Mây
Có mây
12.4°C
7.7°C
4.0°C
55%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
Nhiều nắng
12.4°C
6.1°C
2.0°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
U ám
12.4°C
8.0°C
3.8°C
54%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:39 PM
Waxing Crescent

Dự báo theo giờ cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵

Sunday, February 15, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
1
Nhiều mây
9.0°
7.0 km/h
2
Có Mây
5.0°
7.0 km/h
3
Trời quang
5.0°
6.0 km/h
4
Trời quang
5.0°
6.0 km/h
5
Trời quang
4.0°
6.0 km/h
6
Trời quang
4.0°
5.0 km/h
7
Nhiều nắng
4.0°
5.0 km/h
8
Nhiều nắng
7.0°
5.0 km/h
9
Nhiều nắng
10.0°
6.0 km/h
10
Nhiều nắng
12.0°
6.0 km/h
11
Nhiều nắng
14.0°
7.0 km/h
12
Nhiều nắng
15.0°
9.0 km/h
13
Nhiều nắng
16.0°
10.0 km/h
14
Nhiều nắng
16.0°
11.0 km/h
15
Nhiều nắng
16.0°
12.0 km/h
16
Nhiều nắng
16.0°
10.0 km/h
17
Nhiều nắng
14.0°
7.0 km/h
18
Trời quang
11.0°
4.0 km/h
19
Trời quang
10.0°
2.0 km/h
20
Trời quang
10.0°
6.0 km/h
21
Trời quang
9.0°
7.0 km/h
22
Trời quang
8.0°
8.0 km/h
23
Có Mây
8.0°
8.0 km/h
U ám
7.0°
8.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Toyota, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)

Chỉ số US EPA

Environmental Protection Agency

1 2 3 4 5 6

Chỉ số UK DEFRA

Department for Environment, Food & Rural Affairs

1 3 5 7 9 10

Thông số Giá trị
Chỉ số US EPA: 2 (Trung bình)
Chỉ số UK DEFRA: 2 (Thấp)
CO: 341.85 µg/m³
O3: 84.0 µg/m³
NO2: 26.25 µg/m³
SO2: 15.25 µg/m³
PM2.5: 22.55 µg/m³
PM10: 31.25 µg/m³

Thời tiết ở các thành phố khác trong Nhật Bản 🇯🇵

Xem thời tiết tất cả các thành phố trong Nhật Bản