Thời tiết tại Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
5.1°C
cảm giác như 2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyota, Nhật Bản vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
8.0°C
4.7°C
2.1°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:36 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.9°C
1.9°C
56%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
3.9°C
0.3°C
42%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.1°C
-0.0°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
7.5°C
1.9°C
45%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
15.5°C
10.0°C
4.8°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.5°C
9.5°C
75%
14.8 kph
1.2 mm
3.0
06:29 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
12
6.0°
↑
4.0 km/h
13
7.0°
↑
4.0 km/h
14
8.0°
↑
3.0 km/h
15
8.0°
↑
2.0 km/h
16
8.0°
↑
2.0 km/h
17
8.0°
↑
4.0 km/h
18
6.0°
↑
5.0 km/h
19
5.0°
↑
5.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyota, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |