Thời tiết tại Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
7.2°C
cảm giác như 5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyota, Nhật Bản vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
7.4°C
4.2°C
1.7°C
64%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
3.1°C
1.1°C
63%
22.3 kph
0.3 mm
0.0
07:00 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
2.9°C
-0.3°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
4.1°C
0.1°C
67%
17.6 kph
0.7 mm
0.0
07:00 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.3°C
2.4°C
71%
24.8 kph
0.2 mm
0.0
07:00 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.3°C
2.8°C
-0.4°C
54%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.8°C
0.5°C
68%
11.9 kph
1.6 mm
1.0
07:00 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyota, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
23
4.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
5.0°
↑
18.0 km/h
16
5.0°
↑
20.0 km/h
17
3.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
18
3.0°
↑
19.0 km/h
19
3.0°
↑
22.0 km/h
20
2.0°
↑
16.0 km/h
21
2.0°
↑
12.0 km/h
22
1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyota, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |