Thời tiết tại Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
4.3°C
cảm giác như 1.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kashiwa, Nhật Bản vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
4.7°C
1.5°C
53%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
6.2°C
3.5°C
39%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.9°C
7.3°C
4.6°C
39%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
6.4°C
3.7°C
35%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.7°C
5.1°C
58%
14.8 kph
1.5 mm
2.0
06:51 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
5.8°C
4.2°C
29%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
5.3°C
2.6°C
40%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
10
5.0°
↑
15.0 km/h
11
6.0°
↑
14.0 km/h
12
7.0°
↑
17.0 km/h
13
8.0°
↑
18.0 km/h
14
8.0°
↑
17.0 km/h
15
8.0°
↑
16.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
7.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
↑
2.0 km/h
19
6.0°
↑
1.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
13.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
5.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |