Thời tiết tại Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
10.0°C
cảm giác như 10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kashiwa, Nhật Bản vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.7°C
5.6°C
60%
32.8 kph
1.3 mm
0.0
06:24 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.9°C
6.0°C
2.6°C
26%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
11.2°C
7.8°C
4.7°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.5°C
9.8°C
5.9°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
12.4°C
8.2°C
58%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
19.5°C
15.1°C
11.8°C
61%
33.5 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
14.1°C
11.3°C
8.6°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:17 AM
05:30 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
15
10.0°
↑
3.0 km/h
16
10.0°
↑
3.0 km/h
17
10.0°
↑
1.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
2.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
22
8.0°
↑
25.0 km/h
23
6.0°
↑
33.0 km/h
5.0°
↑
37.0 km/h
1
4.0°
↑
40.0 km/h
2
3.0°
↑
37.0 km/h
3
3.0°
↑
36.0 km/h
4
3.0°
↑
32.0 km/h
5
3.0°
↑
27.0 km/h
6
3.0°
↑
23.0 km/h
7
3.0°
↑
21.0 km/h
8
3.0°
↑
23.0 km/h
9
4.0°
↑
25.0 km/h
10
6.0°
↑
26.0 km/h
11
7.0°
↑
23.0 km/h
12
8.0°
↑
21.0 km/h
13
9.0°
↑
18.0 km/h
14
10.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kashiwa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |