Thời tiết tại Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Utsunomiya, Nhật Bản vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
12.1°C
5.4°C
49%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
15.3°C
12.9°C
9.9°C
78%
28.1 kph
17.8 mm
1.0
05:23 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.6°C
13.8°C
80%
13.7 kph
2.6 mm
1.0
05:22 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.5°C
13.7°C
75%
9.7 kph
3.0 mm
1.0
05:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
18.2°C
13.7°C
8.1°C
79%
25.2 kph
6.5 mm
1.0
05:19 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
10.5°C
6.6°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
13.5°C
8.7°C
54%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
15.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
15.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
0.0 km/h
1
11.0°
↑
0.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
11.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
12.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
15.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
12
13.0°
4.0 mm
↑
18.0 km/h
13
12.0°
4.1 mm
↑
14.0 km/h
14
12.0°
4.7 mm
↑
15.0 km/h
15
13.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
16
14.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |