Thời tiết tại Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
3.1°C
cảm giác như 2.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Utsunomiya, Nhật Bản vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.2°C
0.3°C
55%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
06:53 AM
04:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
4.1°C
0.9°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
4.4°C
1.3°C
52%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
3.8°C
0.7°C
41%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.8°C
2.7°C
61%
8.3 kph
0.4 mm
1.0
06:53 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
5.2°C
3.4°C
1.8°C
37%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
2.8°C
-0.2°C
41%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
5.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
6.0°
↑
16.0 km/h
17
4.0°
↑
15.0 km/h
18
4.0°
↑
16.0 km/h
19
4.0°
↑
14.0 km/h
20
4.0°
↑
14.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
3.0°
↑
11.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
1.0 km/h
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
2.0 km/h
10
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Utsunomiya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |