Thời tiết tại Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
7.4°C
cảm giác như 7.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maebashi, Nhật Bản vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.5°C
1.4°C
54%
11.9 kph
0.7 mm
1.0
06:30 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
5.6°C
1.9°C
63%
25.2 kph
1.0 mm
1.0
06:28 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.9°C
2.3°C
-0.4°C
42%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
3.4°C
-1.6°C
40%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
5.8°C
-0.1°C
42%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
6.4°C
1.7°C
47%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
10.2°C
4.5°C
56%
7.9 kph
0.3 mm
3.0
06:22 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
8.0 km/h
15
8.0°
↑
10.0 km/h
16
8.0°
↑
12.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
5.0°
↑
10.0 km/h
19
5.0°
↑
8.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
3.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
3.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
3.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
1
3.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
2
3.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
3
3.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
5.0°
↑
2.0 km/h
10
6.0°
↑
2.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |