Thời tiết tại Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
6.4°C
cảm giác như 4.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Maebashi, Nhật Bản vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
12.8°C
9.8°C
6.1°C
73%
21.2 kph
7.4 mm
1.0
05:29 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
11.3°C
3.7°C
52%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.6°C
9.2°C
71%
12.6 kph
1.3 mm
1.0
05:27 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.4°C
9.8°C
70%
8.3 kph
0.4 mm
2.0
05:25 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.2°C
12.0°C
73%
8.3 kph
4.4 mm
1.0
05:24 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.3°C
11.2°C
81%
13.3 kph
0.6 mm
3.0
05:22 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.7°C
7.6°C
55%
15.5 kph
0.2 mm
3.0
05:21 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
23
6.0°
↑
11.0 km/h
6.0°
↑
11.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
15.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
19.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
17.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maebashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.45 µg/m³ |
| PM10: | 1.45 µg/m³ |