Thời tiết tại Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
11.4°C
cảm giác như 11.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Himeji, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
13.1°C
9.5°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.8°C
14.9°C
13.1°C
83%
52.9 kph
31.1 mm
0.0
05:45 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.3°C
14.5°C
12.8°C
81%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
15.2°C
12.4°C
77%
9.0 kph
0.8 mm
1.0
05:42 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
14.1°C
10.5°C
62%
37.1 kph
0.4 mm
2.0
05:41 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
11.2°C
7.7°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.4°C
14.2°C
10.7°C
65%
22.7 kph
0.1 mm
4.0
05:38 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
9.0 km/h
14
16.0°
↑
7.0 km/h
15
16.0°
↑
7.0 km/h
16
16.0°
↑
7.0 km/h
17
16.0°
↑
8.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
19.0 km/h
22
14.0°
↑
22.0 km/h
23
14.0°
↑
23.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
14.0°
↑
27.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
3
14.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
4
14.0°
0.9 mm
↑
29.0 km/h
5
14.0°
1.6 mm
↑
27.0 km/h
6
14.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
7
13.0°
1.7 mm
↑
32.0 km/h
8
13.0°
3.7 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himeji, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |