Thời tiết tại Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
12.2°C
cảm giác như 12.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Himeji, Nhật Bản vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
14.4°C
11.1°C
8.4°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
9.2°C
7.5°C
3.4°C
68%
29.2 kph
0.1 mm
0.0
06:46 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
7.6°C
5.0°C
2.3°C
50%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
12.5°C
7.2°C
4.1°C
52%
32.0 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.6°C
6.7°C
3.0°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
12.0°C
9.7°C
7.0°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.6°C
10.9°C
7.6°C
61%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, February 15, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
9.0 km/h
13
14.0°
↑
12.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
3.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
8.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
9.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himeji, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 527.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.25 µg/m³ |
| SO2: | 33.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.85 µg/m³ |