Thời tiết tại Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
7.4°C
cảm giác như 4.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Himeji, Nhật Bản vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.3°C
2.2°C
74%
23.4 kph
0.9 mm
0.0
07:09 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.3°C
6.3°C
2.8°C
65%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.0°C
4.5°C
69%
20.5 kph
0.3 mm
0.0
07:09 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
5.4°C
2.9°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.9°C
4.9°C
65%
37.1 kph
1.7 mm
2.0
07:09 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.2°C
2.8°C
71%
25.9 kph
0.2 mm
1.0
07:09 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
5.6°C
2.7°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Himeji, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
13
7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
5.0°
↑
19.0 km/h
19
4.0°
↑
20.0 km/h
20
4.0°
↑
17.0 km/h
21
4.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
14.0 km/h
23
4.0°
↑
14.0 km/h
4.0°
↑
15.0 km/h
1
3.0°
↑
16.0 km/h
2
3.0°
↑
14.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
3.0°
↑
14.0 km/h
5
3.0°
↑
14.0 km/h
6
3.0°
↑
14.0 km/h
7
3.0°
↑
14.0 km/h
8
4.0°
↑
14.0 km/h
9
5.0°
↑
16.0 km/h
10
7.0°
↑
17.0 km/h
11
7.0°
↑
18.0 km/h
12
8.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himeji, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |