Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
19.2°C
15.4°C
68%
26.6 kph
4.0 mm
7.0
05:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
21.1°C
16.5°C
12.9°C
45%
25.6 kph
0.0 mm
9.0
05:00 AM
06:49 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
22.9°C
17.6°C
11.7°C
45%
9.7 kph
0.0 mm
8.0
05:00 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.6°C
13.5°C
54%
16.6 kph
0.4 mm
8.0
04:59 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.9°C
15.3°C
65%
13.0 kph
1.1 mm
7.0
04:58 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.2°C
16.8°C
64%
10.8 kph
0.1 mm
5.0
04:57 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 08, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
19.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
22.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
11
21.0°
↑
18.0 km/h
12
23.0°
↑
24.0 km/h
13
23.0°
↑
24.0 km/h
14
23.0°
↑
27.0 km/h
15
22.0°
↑
26.0 km/h
16
21.0°
↑
20.0 km/h
17
21.0°
↑
26.0 km/h
18
20.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
18.0 km/h
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
15.0 km/h
2
14.0°
↑
16.0 km/h
3
14.0°
↑
17.0 km/h
4
13.0°
↑
20.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.15 µg/m³ |
| SO2: | 23.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |