Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
2.4°C
cảm giác như -0.1°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.0°C
1.6°C
65%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
07:06 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.0°C
5.8°C
1.8°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.2°C
3.7°C
62%
30.2 kph
0.6 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
5.4°C
2.3°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.0°C
1.6°C
60%
39.6 kph
1.9 mm
1.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
3.1°C
1.4°C
70%
26.3 kph
0.8 mm
1.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.3°C
1.7°C
75%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
9
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
6.0°
↑
11.0 km/h
18
5.0°
↑
10.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 339.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |