Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Thời tiết trực tiếp tại Toyonaka: hiện tại 24°C, mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Nhật Bản hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
24.2°C
cảm giác như 24.1°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản Cập nhật lúc 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Công cụ thời tiết cho Toyonaka, Nhật Bản
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Toyonaka hiện tại như thế nào?
Toyonaka đang tận hưởng 24°C trong giờ này, mưa lả tả gần đó phía trên. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Thấy sao cảm nhận vậy — đúng như nhiệt độ hiển thị. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 20 km/h từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 79% độ ẩm.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 06:09 AM, lặn lúc 05:16 PM: 11 giờ 7 phút ánh sáng tại Toyonaka.
Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 15, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Toyonaka.
Đây là một tuần bất ổn, với ngày mưa nhiều nhất có vẻ là Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Toyonaka là 31°C.
Điều kiện lý tưởng ở Toyonaka hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.0 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.5 µg/m³ |
| SO2: | 12.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.0 µg/m³ |
| PM10: | 7.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nhật Bản 🇯🇵
Các thành phố khác cùng múi giờ với Toyonaka
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Toyonaka (Asia/Tokyo) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.