Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
4.2°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
5.6°C
2.1°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.6°C
4.7°C
62%
25.2 kph
0.4 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
5.5°C
2.6°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.5°C
3.9°C
54%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.3°C
2.5°C
66%
20.5 kph
1.2 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
4.1°C
1.1°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
7.2°C
5.7°C
4.2°C
50%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
07:06 AM
05:05 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
13.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
12.0 km/h
10
9.0°
↑
14.0 km/h
11
10.0°
↑
19.0 km/h
12
11.0°
↑
25.0 km/h
13
11.0°
↑
25.0 km/h
14
11.0°
↑
23.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 13.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |