Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
16.5°C
cảm giác như 16.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.8°C
13.0°C
79%
36.7 kph
4.3 mm
4.0
05:08 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
22.0°C
17.5°C
12.1°C
58%
22.7 kph
0.1 mm
9.0
05:07 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
21.6°C
18.6°C
15.8°C
68%
23.8 kph
8.0 mm
3.0
05:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
19.0°C
17.9°C
16.3°C
88%
35.6 kph
37.4 mm
2.0
05:05 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
17.3°C
14.0°C
69%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
05:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.1°C
12.9°C
68%
14.4 kph
0.2 mm
4.0
05:03 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
19.4°C
16.1°C
66%
14.8 kph
0.1 mm
4.0
05:02 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
11
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
12
17.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
13
18.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
13.0°
↑
30.0 km/h
23
13.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
14.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.75 µg/m³ |