Thời tiết tại Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
13.1°C
cảm giác như 11.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toyonaka, Nhật Bản vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
7.5°C
4.8°C
53%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
9.8°C
4.7°C
58%
24.5 kph
4.0 mm
2.0
06:21 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.6°C
4.4°C
60%
27.4 kph
0.6 mm
2.0
06:20 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
9.5°C
5.7°C
3.0°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều mây
11.3°C
7.1°C
3.9°C
48%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.4°C
4.1°C
54%
25.6 kph
0.2 mm
2.0
06:16 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
12.0°C
6.7°C
3.0°C
46%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:02 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
16
11.0°
↑
22.0 km/h
17
10.0°
↑
21.0 km/h
18
8.0°
↑
16.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
6.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
3.0 km/h
14
15.0°
↑
6.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toyonaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |