Thời tiết tại Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
7.1°C
cảm giác như 3.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wakayama, Nhật Bản vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
7.3°C
5.3°C
3.1°C
71%
28.8 kph
7.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.3°C
4.4°C
64%
24.5 kph
0.3 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
8.7°C
5.4°C
65%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
5.8°C
2.6°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
9.4°C
6.4°C
3.0°C
73%
39.2 kph
15.0 mm
2.0
07:06 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.0°C
2.7°C
67%
31.7 kph
0.4 mm
1.0
07:06 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
4.9°C
1.8°C
64%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
13
7.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
14
7.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3
5.0°
↑
20.0 km/h
4
5.0°
↑
19.0 km/h
5
5.0°
↑
18.0 km/h
6
5.0°
↑
15.0 km/h
7
5.0°
↑
14.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
7.0°
↑
17.0 km/h
10
8.0°
↑
18.0 km/h
11
8.0°
↑
16.0 km/h
12
8.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |