Thời tiết tại Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Wakayama, Nhật Bản vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 63% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
18.5°C
15.4°C
12.8°C
83%
46.1 kph
5.7 mm
3.0
05:10 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
20.2°C
16.7°C
13.0°C
65%
33.1 kph
0.0 mm
8.0
05:09 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
18.3°C
15.1°C
76%
38.9 kph
2.8 mm
4.0
05:08 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
19.6°C
17.7°C
15.7°C
92%
46.1 kph
21.6 mm
1.0
05:07 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.4°C
14.1°C
77%
22.3 kph
0.7 mm
7.0
05:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
17.0°C
13.4°C
78%
14.8 kph
0.7 mm
4.0
05:05 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
21.0°C
17.6°C
14.6°C
75%
12.2 kph
0.1 mm
5.0
05:05 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
11
16.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
14
15.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
43.0 km/h
16
15.0°
0.2 mm
↑
46.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
20
13.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
21
13.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
22
13.0°
↑
40.0 km/h
23
14.0°
↑
36.0 km/h
14.0°
↑
33.0 km/h
1
14.0°
↑
32.0 km/h
2
14.0°
↑
29.0 km/h
3
14.0°
↑
24.0 km/h
4
14.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
15.0 km/h
6
13.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |