Thời tiết tại Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
6.1°C
cảm giác như 4.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wakayama, Nhật Bản vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
2.8°C
0.3°C
65%
27.4 kph
0.4 mm
1.0
06:50 AM
05:37 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
6.1°C
0.9°C
71%
20.2 kph
0.3 mm
0.0
06:50 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
10.0°C
8.9°C
7.0°C
89%
27.0 kph
19.2 mm
0.0
06:49 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.8°C
5.5°C
71%
20.2 kph
0.3 mm
1.0
06:48 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
7.9°C
4.1°C
63%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
12.4°C
8.9°C
6.2°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
05:42 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
11.5°C
7.5°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵
Monday, February 09, 2026
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
2.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
9.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
6.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
2.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
10.0°
↑
18.0 km/h
12
10.0°
↑
19.0 km/h
13
10.0°
↑
16.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
8.0°
↑
1.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wakayama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |