Thời tiết tại Suita, Nhật Bản 🇯🇵
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suita, Nhật Bản vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.9°C
13.3°C
79%
36.4 kph
4.4 mm
3.0
05:08 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
21.9°C
17.7°C
12.7°C
57%
23.4 kph
0.1 mm
9.0
05:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
22.0°C
18.8°C
16.1°C
67%
23.0 kph
7.5 mm
4.0
05:06 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
19.2°C
18.0°C
16.4°C
88%
37.8 kph
40.5 mm
2.0
05:05 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.5°C
14.3°C
68%
14.8 kph
0.2 mm
6.0
05:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.4°C
13.5°C
67%
14.8 kph
0.2 mm
4.0
05:03 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Có mây
23.4°C
19.6°C
16.1°C
65%
15.5 kph
0.1 mm
5.0
05:02 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
12
17.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
13
17.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
14
18.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
18
15.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
22
13.0°
↑
30.0 km/h
23
13.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.35 µg/m³ |