Thời tiết tại Suita, Nhật Bản 🇯🇵
2.1°C
cảm giác như 1.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Suita, Nhật Bản vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
12.6°C
7.2°C
3.6°C
49%
29.5 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.6°C
5.1°C
2.4°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
9.8°C
6.4°C
3.3°C
49%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
9.3°C
5.0°C
52%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
12.9°C
7.0°C
53%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
13.8°C
11.1°C
62%
16.6 kph
0.4 mm
3.0
06:35 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều mây
17.5°C
12.9°C
8.6°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:49 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
↑
19.0 km/h
12
11.0°
↑
25.0 km/h
13
11.0°
↑
22.0 km/h
14
12.0°
↑
29.0 km/h
15
13.0°
↑
30.0 km/h
16
12.0°
↑
28.0 km/h
17
10.0°
↑
28.0 km/h
18
8.0°
↑
27.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
4.0°
↑
22.0 km/h
23
4.0°
↑
22.0 km/h
4.0°
↑
20.0 km/h
1
4.0°
↑
20.0 km/h
2
3.0°
↑
20.0 km/h
3
3.0°
↑
19.0 km/h
4
3.0°
↑
19.0 km/h
5
2.0°
↑
18.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
2.0°
↑
16.0 km/h
8
3.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 292.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 58.25 µg/m³ |
| SO2: | 24.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |