Thời tiết tại Suita, Nhật Bản 🇯🇵
1.3°C
cảm giác như -1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suita, Nhật Bản vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.5°C
2.1°C
62%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
07:06 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.2°C
6.5°C
2.7°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.8°C
4.1°C
59%
30.6 kph
0.5 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
5.8°C
2.9°C
49%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.2°C
1.9°C
58%
41.0 kph
1.8 mm
2.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.4°C
1.7°C
69%
25.9 kph
0.6 mm
1.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
5
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
6.0°
↑
12.0 km/h
18
6.0°
↑
10.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |