Thời tiết tại Suita, Nhật Bản 🇯🇵
8.1°C
cảm giác như 5.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Suita, Nhật Bản vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
6.3°C
3.0°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.3°C
5.5°C
59%
26.3 kph
0.7 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.1°C
3.6°C
56%
20.5 kph
0.3 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.0°C
4.2°C
54%
17.6 kph
0.1 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
5.2°C
3.7°C
61%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
5.0°C
2.3°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.8°C
6.0°C
56%
24.5 kph
0.6 mm
2.0
07:06 AM
05:05 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Suita, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
18
9.0°
↑
9.0 km/h
19
9.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
11.0 km/h
6
7.0°
↑
12.0 km/h
7
7.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
12.0°
↑
26.0 km/h
14
12.0°
↑
25.0 km/h
15
11.0°
↑
22.0 km/h
16
11.0°
↑
22.0 km/h
17
10.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Suita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 413.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.45 µg/m³ |
| SO2: | 21.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |