Thời tiết tại Minato, Nhật Bản 🇯🇵
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Minato, Nhật Bản vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
13.1°C
9.2°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.8°C
15.8°C
12.6°C
79%
55.4 kph
10.1 mm
0.0
05:43 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.0°C
16.0°C
14.1°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
19.2°C
15.4°C
13.2°C
83%
10.1 kph
13.3 mm
2.0
05:41 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
13.8°C
9.7°C
72%
40.0 kph
1.9 mm
2.0
05:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
10.2°C
6.8°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:38 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.4°C
13.6°C
9.5°C
63%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
16
17.0°
↑
5.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
16.0 km/h
20
13.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
18.0 km/h
22
12.0°
↑
18.0 km/h
23
12.0°
↑
18.0 km/h
13.0°
↑
19.0 km/h
1
14.0°
↑
21.0 km/h
2
14.0°
↑
21.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
21.0 km/h
5
14.0°
↑
19.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
15.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
16.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
9
16.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
46.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑
46.0 km/h
13
16.0°
1.3 mm
↑
49.0 km/h
14
16.0°
2.8 mm
↑
53.0 km/h
15
16.0°
1.2 mm
↑
55.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minato, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.25 µg/m³ |
| PM10: | 53.25 µg/m³ |