Thời tiết tại Minato, Nhật Bản 🇯🇵
5.2°C
cảm giác như 1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Minato, Nhật Bản vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.3°C
2.8°C
68%
31.7 kph
3.4 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.0°C
5.5°C
63%
22.7 kph
0.4 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.9°C
4.7°C
66%
33.5 kph
1.9 mm
0.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
5.6°C
2.9°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.1°C
3.1°C
73%
48.2 kph
2.5 mm
2.0
07:06 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.8°C
3.2°C
65%
42.8 kph
1.5 mm
1.0
07:06 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
1
5.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
2
3.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
3
3.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
4
3.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
5
4.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
12
7.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
13
7.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
14
7.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
16
8.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
6.0°
↑
24.0 km/h
23
5.0°
↑
22.0 km/h
6.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minato, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |