Thời tiết tại Minato, Nhật Bản 🇯🇵
3.2°C
cảm giác như 1.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Minato, Nhật Bản vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.2°C
4.2°C
56%
35.6 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.4°C
4.8°C
2.9°C
50%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.4°C
6.6°C
2.8°C
53%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
9.5°C
6.0°C
59%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
12.7°C
8.9°C
68%
33.1 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.9°C
12.0°C
78%
30.6 kph
0.9 mm
3.0
06:36 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Minato, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
15.0 km/h
11
10.0°
↑
20.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
11.0°
↑
30.0 km/h
15
12.0°
↑
33.0 km/h
16
11.0°
↑
34.0 km/h
17
10.0°
↑
34.0 km/h
18
9.0°
↑
36.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
22
5.0°
↑
34.0 km/h
23
4.0°
↑
33.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
1
4.0°
↑
31.0 km/h
2
4.0°
↑
29.0 km/h
3
4.0°
↑
29.0 km/h
4
3.0°
↑
28.0 km/h
5
3.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Minato, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 340.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |