Thời tiết tại Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
7.3°C
cảm giác như 5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Akashi, Nhật Bản vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
7.5°C
6.3°C
83%
19.8 kph
3.6 mm
0.0
06:50 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Có mây
9.6°C
7.4°C
4.9°C
68%
13.3 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
8.8°C
6.1°C
57%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
U ám
12.0°C
10.4°C
8.5°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:42 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
12.0°C
9.5°C
63%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.8°C
4.4°C
69%
36.0 kph
0.1 mm
2.0
06:45 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
6.0°C
3.6°C
50%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
05:45 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
12.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
5.0°
↑
11.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
9.0°
↑
10.0 km/h
15
9.0°
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
7.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |