Thời tiết tại Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
12.0°C
cảm giác như 12.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Akashi, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
13.9°C
10.8°C
53%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
15.5°C
13.6°C
77%
59.0 kph
14.7 mm
0.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.4°C
15.5°C
13.6°C
78%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
16.3°C
14.1°C
78%
11.5 kph
5.3 mm
1.0
05:41 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.7°C
11.4°C
63%
39.2 kph
4.9 mm
2.0
05:40 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
12.1°C
9.1°C
46%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
05:39 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
17.7°C
14.8°C
12.1°C
63%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
05:37 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
16.0°
↑
4.0 km/h
15
17.0°
↑
4.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
17
17.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
15.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
25.0 km/h
22
15.0°
↑
28.0 km/h
23
15.0°
↑
28.0 km/h
15.0°
↑
26.0 km/h
1
15.0°
↑
27.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
7
14.0°
1.7 mm
↑
31.0 km/h
8
14.0°
1.5 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |