Thời tiết tại Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
8.1°C
cảm giác như 7.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Akashi, Nhật Bản vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.0°C
6.1°C
3.8°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
7.0°C
3.3°C
54%
36.7 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.6°C
4.7°C
2.3°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.3°C
7.3°C
4.3°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
10.0°C
6.5°C
55%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
12.0°C
8.8°C
61%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
14.1°C
11.5°C
74%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
8.0 km/h
6.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
14.0 km/h
10
8.0°
↑
18.0 km/h
11
9.0°
↑
24.0 km/h
12
9.0°
↑
25.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
11.0°
↑
30.0 km/h
15
12.0°
↑
34.0 km/h
16
11.0°
↑
37.0 km/h
17
10.0°
↑
34.0 km/h
18
9.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |