Thời tiết tại Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
6.1°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Akashi, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.0°C
2.7°C
65%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:08 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.2°C
7.5°C
4.8°C
59%
25.2 kph
0.1 mm
0.0
07:08 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.4°C
4.5°C
63%
34.9 kph
1.2 mm
0.0
07:08 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
5.7°C
3.4°C
54%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.7°C
2.5°C
65%
49.0 kph
0.9 mm
2.0
07:08 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
4.4°C
2.5°C
63%
41.8 kph
0.5 mm
1.0
07:08 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akashi, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
7
3.0°
↑
24.0 km/h
8
3.0°
↑
23.0 km/h
9
4.0°
↑
23.0 km/h
10
5.0°
↑
24.0 km/h
11
6.0°
↑
24.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
6.0°
↑
23.0 km/h
19
6.0°
↑
21.0 km/h
20
6.0°
↑
23.0 km/h
21
6.0°
↑
24.0 km/h
22
5.0°
↑
23.0 km/h
23
5.0°
↑
21.0 km/h
5.0°
↑
23.0 km/h
1
5.0°
↑
23.0 km/h
2
5.0°
↑
21.0 km/h
3
5.0°
↑
20.0 km/h
4
5.0°
↑
18.0 km/h
5
5.0°
↑
17.0 km/h
6
5.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akashi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |