Thời tiết tại Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
6.1°C
cảm giác như 4.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kotō, Nhật Bản vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
13.8°C
10.1°C
7.3°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
8.3°C
5.3°C
50%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
11.3°C
7.7°C
3.4°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
8.9°C
4.9°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
9.9°C
4.9°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
12.8°C
6.8°C
62%
20.5 kph
0.9 mm
3.0
06:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.9°C
10.3°C
63%
9.4 kph
0.3 mm
3.0
06:52 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
9
9.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
7.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
13.0°
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
9.0 km/h
14
14.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
11.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
13.0°
↑
9.0 km/h
18
11.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
6.0°
↑
0.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kotō, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 379.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |