Thời tiết tại Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kotō, Nhật Bản vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
15.0°C
10.0°C
54%
10.1 kph
0.2 mm
2.0
06:03 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.5°C
14.5°C
11.9°C
90%
26.6 kph
15.9 mm
0.0
06:02 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
20.3°C
15.7°C
12.7°C
78%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
18.8°C
14.9°C
12.5°C
67%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
14.2°C
9.8°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.6°C
7.2°C
54%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.0°C
8.9°C
63%
5.0 kph
1.3 mm
3.0
05:56 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kotō, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
18
17.0°
↑
2.0 km/h
19
16.0°
↑
3.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
8.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
1
12.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
12.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
3
12.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
4
12.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
5
13.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
6
13.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
7
14.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
8
14.0°
3.9 mm
↑
9.0 km/h
9
15.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
10
18.0°
2.7 mm
↑
27.0 km/h
11
16.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
13
16.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
15
16.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kotō, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.55 µg/m³ |