Thời tiết tại Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
11.3°C
cảm giác như 8.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kumamoto, Nhật Bản vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
8.7°C
6.2°C
52%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
7.9°C
4.2°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
13.2°C
9.4°C
6.8°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.6°C
9.8°C
5.5°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
11.7°C
7.3°C
69%
21.6 kph
1.5 mm
1.0
06:54 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
9.2°C
5.6°C
53%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
12.9°C
8.3°C
56%
13.3 kph
0.6 mm
3.0
06:51 AM
06:10 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
17
10.0°
↑
20.0 km/h
18
9.0°
↑
18.0 km/h
19
8.0°
↑
14.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
1.0 km/h
11
10.0°
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
7.0 km/h
14
11.0°
↑
8.0 km/h
15
11.0°
↑
7.0 km/h
16
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 445.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |