Thời tiết tại Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
6.4°C
cảm giác như 6.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kumamoto, Nhật Bản vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.8°C
5.8°C
66%
15.8 kph
2.0 mm
0.0
07:21 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
7.0°C
3.9°C
56%
6.5 kph
0.4 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.5°C
5.3°C
67%
22.3 kph
4.2 mm
1.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.5°C
4.5°C
58%
12.2 kph
0.4 mm
0.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.7°C
2.2°C
64%
8.3 kph
0.6 mm
2.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
9.9°C
7.1°C
4.9°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
Monday, January 05, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
6
8.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
7
8.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
8
8.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
10.0°
↑
11.0 km/h
18
9.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
7.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
7.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |