Thời tiết tại Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
7.3°C
cảm giác như 5.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kumamoto, Nhật Bản vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
8.2°C
4.1°C
0.5°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
11.1°C
7.6°C
3.6°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.0°C
6.0°C
62%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
07:21 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
11.0°C
7.5°C
4.5°C
60%
10.1 kph
6.0 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.9°C
6.2°C
64%
22.7 kph
3.7 mm
2.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
8.5°C
6.5°C
5.6°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
6.4°C
3.0°C
58%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
17
7.0°
↑
9.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
3.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
3.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
↑
6.0 km/h
14
11.0°
↑
8.0 km/h
15
11.0°
↑
6.0 km/h
16
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumamoto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 405.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |