Thời tiết tại Matsudo, Nhật Bản 🇯🇵
9.4°C
cảm giác như 7.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Matsudo, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matsudo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
10.0°C
8.6°C
4.1°C
72%
33.1 kph
21.6 mm
0.0
06:08 AM
05:37 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
13.4°C
7.9°C
3.9°C
58%
37.1 kph
15.3 mm
0.0
06:07 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.2°C
9.7°C
6.2°C
30%
36.4 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.9°C
7.0°C
60%
13.7 kph
0.9 mm
2.0
06:04 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
15.7°C
12.1°C
8.7°C
51%
36.7 kph
15.7 mm
3.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
12.1°C
9.0°C
5.9°C
30%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.6°C
6.3°C
45%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Matsudo, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, March 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
9
10.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
10
9.0°
1.4 mm
↑
18.0 km/h
11
9.0°
1.7 mm
↑
16.0 km/h
12
8.0°
2.0 mm
↑
18.0 km/h
13
8.0°
1.1 mm
↑
20.0 km/h
14
8.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
15
8.0°
1.5 mm
↑
24.0 km/h
16
8.0°
0.6 mm
↑
24.0 km/h
17
8.0°
1.3 mm
↑
25.0 km/h
18
8.0°
1.5 mm
↑
26.0 km/h
19
7.0°
1.7 mm
↑
27.0 km/h
20
7.0°
1.3 mm
↑
27.0 km/h
21
6.0°
2.1 mm
↑
28.0 km/h
22
5.0°
1.5 mm
↑
30.0 km/h
23
4.0°
1.9 mm
↑
33.0 km/h
4.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
1
4.0°
1.3 mm
↑
34.0 km/h
2
4.0°
1.1 mm
↑
35.0 km/h
3
4.0°
1.0 mm
↑
35.0 km/h
4
4.0°
2.3 mm
↑
34.0 km/h
5
4.0°
5.9 mm
↑
32.0 km/h
6
4.0°
2.5 mm
↑
30.0 km/h
7
5.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
8
6.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matsudo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |