Thời tiết tại Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kyōto, Nhật Bản vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.9°C
5.3°C
56%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
14.9°C
12.9°C
10.5°C
86%
25.9 kph
25.7 mm
0.0
05:41 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.3°C
10.9°C
78%
6.8 kph
0.2 mm
1.0
05:39 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
15.1°C
10.7°C
74%
10.1 kph
1.0 mm
2.0
05:38 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
12.5°C
7.3°C
68%
27.7 kph
0.5 mm
2.0
05:37 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
10.1°C
5.4°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:35 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.8°C
7.6°C
49%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
15.0°
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
11.0°
↑
4.0 km/h
11.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
11.0°
↑
7.0 km/h
7
12.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
9
12.0°
1.8 mm
↑
19.0 km/h
10
12.0°
1.3 mm
↑
21.0 km/h
11
14.0°
1.5 mm
↑
23.0 km/h
12
14.0°
1.9 mm
↑
23.0 km/h
13
15.0°
1.9 mm
↑
25.0 km/h
14
15.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
15
15.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
16
14.0°
6.3 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.05 µg/m³ |
| PM10: | 67.95 µg/m³ |