Thời tiết tại Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
1.4°C
cảm giác như -0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kyōto, Nhật Bản vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.6°C
-0.3°C
83%
14.4 kph
3.9 mm
0.0
07:05 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.4°C
2.9°C
-2.0°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.0°C
1.4°C
73%
23.4 kph
1.5 mm
0.0
07:06 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
3.8°C
0.7°C
63%
13.7 kph
0.2 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
3.2°C
-0.9°C
72%
27.4 kph
4.1 mm
1.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.2°C
-0.2°C
89%
23.4 kph
2.8 mm
1.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
6
-0.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
7
0.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
8
0.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
9
2.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
4.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
4.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
13
5.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
3.0°
↑
8.0 km/h
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
1
-1.0°
↑
5.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |