Thời tiết tại Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
8.1°C
cảm giác như 6.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kyōto, Nhật Bản vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.7°C
5.2°C
2.1°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.0°C
1.2°C
59%
24.1 kph
1.2 mm
1.0
06:40 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
6.0°C
2.6°C
0.1°C
50%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
4.9°C
-0.8°C
44%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.3°C
7.8°C
2.1°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
8.8°C
3.5°C
50%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
12.3°C
7.0°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
3.0°
↑
4.0 km/h
1
3.0°
↑
3.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
3.0 km/h
4
2.0°
↑
3.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
4.0°
↑
3.0 km/h
9
5.0°
↑
5.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
11.0 km/h
12
10.0°
↑
16.0 km/h
13
10.0°
↑
18.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
11.0°
↑
22.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
18
5.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
4.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |