Thời tiết tại Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
11.1°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kyōto, Nhật Bản vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
10.2°C
4.6°C
65%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.2°C
2.7°C
70%
25.2 kph
0.2 mm
0.0
06:42 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.8°C
5.3°C
1.7°C
46%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
05:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
6.1°C
2.1°C
55%
25.2 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.4°C
5.7°C
1.7°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
11.9°C
7.9°C
4.2°C
50%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, February 15, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
8
7.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
3.0 km/h
11
13.0°
↑
4.0 km/h
12
15.0°
↑
6.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
15
17.0°
↑
12.0 km/h
16
17.0°
↑
9.0 km/h
17
15.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
2.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyōto, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 624.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.85 µg/m³ |
| SO2: | 29.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 47.95 µg/m³ |