Thời tiết tại Nara, Nhật Bản 🇯🇵
14.1°C
cảm giác như 14.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nara, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
14.3°C
11.0°C
78%
22.7 kph
23.7 mm
0.0
05:41 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.9°C
13.4°C
76%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
05:39 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
16.6°C
11.8°C
73%
10.4 kph
4.6 mm
1.0
05:38 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
12.9°C
8.6°C
59%
29.2 kph
6.4 mm
2.0
05:37 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
12.0°C
6.3°C
48%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.7°C
14.0°C
8.0°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
14.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
10
15.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
11
16.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
12
17.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
16.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
14
16.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
15
15.0°
2.4 mm
↑
6.0 km/h
16
14.0°
8.6 mm
↑
9.0 km/h
17
15.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
18
16.0°
2.3 mm
↑
11.0 km/h
19
16.0°
4.4 mm
↑
8.0 km/h
20
16.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
21
18.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
22
17.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 329.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 33.45 µg/m³ |