Thời tiết tại Nara, Nhật Bản 🇯🇵
6.0°C
cảm giác như 3.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nara, Nhật Bản vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
3.1°C
0.9°C
73%
18.4 kph
0.8 mm
0.0
07:04 AM
04:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.9°C
4.8°C
0.9°C
70%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
07:04 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
6.7°C
3.5°C
64%
20.9 kph
0.3 mm
0.0
07:05 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
4.5°C
0.8°C
54%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
7.5°C
4.2°C
1.6°C
77%
25.9 kph
14.5 mm
1.0
07:05 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
2.9°C
0.8°C
72%
18.4 kph
0.2 mm
1.0
07:05 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
2.9°C
-1.0°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
2.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
6.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |