Thời tiết tại Nara, Nhật Bản 🇯🇵
5.1°C
cảm giác như 3.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nara, Nhật Bản vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
6.7°C
4.8°C
3.1°C
93%
11.2 kph
12.7 mm
0.0
06:47 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.2°C
2.4°C
74%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
06:46 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
5.9°C
1.3°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
13.3°C
8.0°C
3.2°C
64%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
10.6°C
5.5°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.2°C
3.5°C
71%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
11.4°C
5.9°C
2.5°C
50%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:42 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Nara, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
9.0°
↑
12.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
8.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
2.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |