Thời tiết tại Ibaraki, Nhật Bản 🇯🇵
Thời tiết trực tiếp tại Ibaraki, hiện tại 34°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Ibaraki nằm ở Nhật Bản — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Nhật Bản, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
33.6°C
cảm giác như 36.0°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Ibaraki, Nhật Bản Cập nhật lúc 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Thời tiết ở Ibaraki hiện tại như thế nào?
Ngay bây giờ Ibaraki đang nóng bức ở 34°C dưới có mây. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Cảm giác hơi ấm hơn so với nhiệt độ thực tế, gần 36°C. Dự kiến có gió nhẹ 17 km/h từ hướng west.
Chất lượng không khí ở mức trung bình ngay bây giờ: chỉ số EPA 2, PM2.5 20. Tia UV cao ở mức 6 — kem chống nắng và mũ là đáng đầu tư, đặc biệt từ 11 giờ sáng đến 3 giờ chiều. Mặt trời mọc lúc 05:23 AM và lặn lúc 06:37 PM, được 13h 14m ánh sáng ban ngày.
Hãy để ý — 64% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 3 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 17, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 8 tại Ibaraki.
Không khí mát hơn sẽ tràn vào sau đó, với Friday xuống gần 26°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Ibaraki cho ngày này, 38°C.
Kết luận: uống đủ nước, tìm bóng râm và tránh ánh nắng giữa trưa ở Ibaraki hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Ibaraki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Ibaraki, Nhật Bản 🇯🇵 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Ibaraki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.0 µg/m³ |
| O3: | 181.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.6 µg/m³ |
| SO2: | 15.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.5 µg/m³ |
| PM10: | 21.8 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nhật Bản 🇯🇵
Các thành phố khác cùng múi giờ với Ibaraki
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Ibaraki (Asia/Tokyo) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.