Nhiệt độ trung bình tại Ibaraki
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Ibaraki dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
15.9°C
Cao nhất trung bình năm
20.2°C
Thấp nhất trung bình năm
12.0°C
Cao kỷ lục
38°C
Thấp kỷ lục
-5°C
Lượng mưa năm
1928 mm
Số ngày mưa
128
Số giờ nắng
3.3h/ngày
Độ ẩm
69%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Ibaraki
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Ibaraki
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Ibaraki
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Ibaraki
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 8°C | 1°C | 62 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 10°C | 1°C | 64 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 14°C | 5°C | 125 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 19°C | 9°C | 166 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 24°C | 14°C | 189 mm | 5.0h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 26°C | 18°C | 255 mm | 4.0h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 31°C | 23°C | 289 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 32°C | 24°C | 223 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 28°C | 21°C | 219 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 22°C | 14°C | 187 mm | 3.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 17°C | 9°C | 89 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 11°C | 4°C | 60 mm | 2.5h |