Thời tiết tại Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chiba, Nhật Bản vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
13.3°C
9.0°C
54%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
15.6°C
13.3°C
70%
31.7 kph
8.8 mm
1.0
05:23 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
17.4°C
15.3°C
77%
37.1 kph
5.6 mm
2.0
05:21 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
17.2°C
14.4°C
78%
19.4 kph
5.2 mm
1.0
05:20 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.6°C
11.3°C
74%
41.0 kph
0.7 mm
1.0
05:19 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
14.9°C
12.0°C
9.6°C
43%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
05:17 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
15.0°C
11.8°C
63%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
05:16 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
17
16.0°
↑
18.0 km/h
18
15.0°
↑
17.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
15.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
12.0 km/h
14.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
14.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
14.0 km/h
5
13.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
15.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
10
17.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
11
17.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
12
17.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
13
17.0°
0.3 mm
↑
30.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiba, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.85 µg/m³ |
| SO2: | 32.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 39.45 µg/m³ |