Thời tiết tại Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
3.3°C
cảm giác như -0.9°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Chiba, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
6.1°C
3.3°C
66%
23.8 kph
4.1 mm
1.0
06:24 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.9°C
5.7°C
59%
28.1 kph
0.6 mm
1.0
06:23 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.4°C
6.6°C
3.7°C
31%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
10.5°C
7.7°C
5.7°C
47%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:21 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
9.5°C
6.1°C
63%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:20 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
11.7°C
7.9°C
59%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chiba, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
7
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
5.0°
↑
17.0 km/h
10
6.0°
↑
17.0 km/h
11
7.0°
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
15.0 km/h
13
8.0°
↑
13.0 km/h
14
8.0°
↑
12.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
9.0°
↑
9.0 km/h
17
8.0°
↑
10.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chiba, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |