Thời tiết tại Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
14.3°C
cảm giác như 13.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yokosuka, Nhật Bản vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
10.4°C
8.3°C
51%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.3°C
9.5°C
69%
31.7 kph
0.4 mm
3.0
06:05 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
13.9°C
9.2°C
60%
58.7 kph
4.3 mm
3.0
06:04 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.9°C
7.1°C
52%
37.8 kph
1.0 mm
2.0
06:02 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
8.5°C
7.5°C
58%
28.4 kph
0.1 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.4°C
6.3°C
64%
38.2 kph
0.4 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.8°C
7.5°C
59%
20.5 kph
0.2 mm
2.0
05:58 AM
05:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
9.0°C
7.0°C
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
11.0°
↑
23.0 km/h
23
11.0°
↑
23.0 km/h
10.0°
↑
21.0 km/h
1
10.0°
↑
20.0 km/h
2
10.0°
↑
20.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
10.0°
↑
16.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
6.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
17
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.65 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |