Thời tiết tại Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
7.4°C
cảm giác như 5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokosuka, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.7°C
7.8°C
63%
45.0 kph
0.1 mm
1.0
06:25 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
7.0°C
5.2°C
51%
49.7 kph
0.1 mm
1.0
06:24 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
8.0°C
6.6°C
53%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
06:22 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
10.0°C
8.3°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
13.3°C
11.4°C
64%
41.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
15.5°C
15.0°C
79%
47.5 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
14.3°C
14.0°C
12.4°C
76%
24.8 kph
0.1 mm
4.0
06:18 AM
05:32 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
13
9.0°
↑
2.0 km/h
14
9.0°
↑
2.0 km/h
15
9.0°
↑
4.0 km/h
16
9.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
10.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
11.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
13.0 km/h
22
10.0°
↑
39.0 km/h
23
8.0°
↑
45.0 km/h
7.0°
↑
49.0 km/h
1
6.0°
↑
50.0 km/h
2
5.0°
↑
49.0 km/h
3
6.0°
↑
44.0 km/h
4
6.0°
↑
40.0 km/h
5
5.0°
↑
35.0 km/h
6
5.0°
↑
29.0 km/h
7
5.0°
↑
24.0 km/h
8
5.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |