Thời tiết tại Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
7.4°C
cảm giác như 6.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yokosuka, Nhật Bản vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
7.2°C
5.1°C
45%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
8.9°C
6.9°C
47%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.5°C
9.6°C
8.0°C
50%
46.8 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
9.3°C
7.9°C
6.5°C
52%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.7°C
6.6°C
66%
41.0 kph
3.5 mm
2.0
06:51 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
7.9°C
6.7°C
40%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
7.1°C
5.7°C
51%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
13
8.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
8.0 km/h
15
8.0°
↑
10.0 km/h
16
9.0°
↑
12.0 km/h
17
9.0°
↑
13.0 km/h
18
9.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
10.0 km/h
21
9.0°
↑
10.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
↑
18.0 km/h
8.0°
↑
24.0 km/h
1
8.0°
↑
23.0 km/h
2
8.0°
↑
21.0 km/h
3
7.0°
↑
20.0 km/h
4
7.0°
↑
16.0 km/h
5
7.0°
↑
11.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |