Thời tiết tại Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
10.2°C
cảm giác như 8.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yokosuka, Nhật Bản vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
10.4°C
9.1°C
7.5°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
13.3°C
10.4°C
8.7°C
53%
42.8 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
8.6°C
7.9°C
7.0°C
46%
36.0 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
9.2°C
8.4°C
7.3°C
53%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
8.3°C
7.1°C
48%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
9.9°C
7.3°C
5.6°C
49%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
11.4°C
9.7°C
52%
62.6 kph
0.0 mm
4.0
06:50 AM
04:47 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
3.0 km/h
18
10.0°
↑
2.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
1.0 km/h
21
10.0°
↑
2.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
8.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
18.0 km/h
13
11.0°
↑
24.0 km/h
14
12.0°
↑
32.0 km/h
15
13.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokosuka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 63.55 µg/m³ |
| SO2: | 29.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |