Thời tiết tại Hachiōji, Nhật Bản 🇯🇵
8.4°C
cảm giác như 8.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hachiōji, Nhật Bản vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hachiōji, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
8.9°C
5.3°C
2.1°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
4.1°C
-0.0°C
48%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
9.1°C
5.4°C
1.8°C
53%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
7.1°C
2.5°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
9.6°C
3.9°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
13.0°C
7.7°C
65%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
15.1°C
11.8°C
8.0°C
68%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
05:33 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Hachiōji, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
9.0°
↑
7.0 km/h
15
9.0°
↑
7.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
↑
10.0 km/h
21
4.0°
↑
14.0 km/h
22
4.0°
↑
19.0 km/h
23
3.0°
↑
22.0 km/h
2.0°
↑
27.0 km/h
1
2.0°
↑
26.0 km/h
2
1.0°
↑
22.0 km/h
3
0.0°
↑
18.0 km/h
4
0.0°
↑
16.0 km/h
5
0.0°
↑
14.0 km/h
6
-0.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
11.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
3.0 km/h
11
7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hachiōji, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.55 µg/m³ |
| SO2: | 40.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |