Thời tiết tại Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Amagasaki, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
18.3°C
15.8°C
13.6°C
73%
38.5 kph
24.7 mm
0.0
05:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.6°C
16.6°C
14.4°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.1°C
13.9°C
70%
18.7 kph
3.0 mm
1.0
05:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
14.1°C
10.5°C
52%
31.7 kph
3.5 mm
2.0
05:38 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
13.1°C
9.5°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.8°C
15.3°C
11.1°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
05:35 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
15.5°C
14.9°C
72%
13.3 kph
0.7 mm
4.0
05:34 AM
06:26 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
9
14.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
10
14.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
18.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
13
17.0°
1.6 mm
↑
27.0 km/h
14
18.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
15
17.0°
3.5 mm
↑
26.0 km/h
16
16.0°
6.9 mm
↑
17.0 km/h
17
16.0°
3.7 mm
↑
17.0 km/h
18
18.0°
2.3 mm
↑
38.0 km/h
19
18.0°
1.5 mm
↑
27.0 km/h
20
19.0°
1.5 mm
↑
38.0 km/h
21
18.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16.0°
↑
15.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 707.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 89.85 µg/m³ |
| SO2: | 31.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.15 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |