Thời tiết tại Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
3.0°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Amagasaki, Nhật Bản vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
6.3°C
3.4°C
46%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
7.0°C
2.9°C
50%
31.7 kph
0.3 mm
1.0
06:41 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
7.9°C
4.5°C
2.0°C
43%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
6.7°C
2.9°C
46%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
8.6°C
4.9°C
49%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
11.6°C
6.4°C
54%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
4
4.0°
↑
13.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
12.0 km/h
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
12.0 km/h
9
5.0°
↑
13.0 km/h
10
6.0°
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
9.0°
↑
7.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
10.0°
↑
5.0 km/h
17
10.0°
↑
6.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |