Thời tiết tại Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Amagasaki, Nhật Bản vào Apr 04, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
15.8°C
13.4°C
72%
39.2 kph
10.1 mm
0.0
05:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.8°C
17.0°C
14.2°C
73%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
05:41 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
15.9°C
12.8°C
75%
20.2 kph
14.6 mm
2.0
05:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.4°C
10.8°C
49%
29.5 kph
0.2 mm
2.0
05:38 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.8°C
9.3°C
40%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.0°C
11.0°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
05:35 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
14.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
14.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
10
14.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
11
16.0°
0.5 mm
↑
21.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
17.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
14
17.0°
1.4 mm
↑
34.0 km/h
15
17.0°
1.4 mm
↑
26.0 km/h
16
18.0°
0.6 mm
↑
32.0 km/h
17
18.0°
0.8 mm
↑
35.0 km/h
18
18.0°
1.9 mm
↑
31.0 km/h
19
19.0°
0.6 mm
↑
39.0 km/h
20
18.0°
0.7 mm
↑
31.0 km/h
21
17.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 351.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.85 µg/m³ |