Thời tiết tại Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
1.0°C
cảm giác như -2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Amagasaki, Nhật Bản vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
4.5°C
2.0°C
64%
17.6 kph
0.4 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.1°C
6.8°C
3.5°C
57%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.0°C
4.0°C
61%
32.4 kph
0.7 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
5.8°C
3.0°C
50%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.2°C
1.8°C
60%
43.6 kph
1.7 mm
2.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.5°C
1.8°C
67%
31.7 kph
0.5 mm
1.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
9.2°C
5.9°C
2.5°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
9
3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
12.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.05 µg/m³ |