Thời tiết tại Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
8.4°C
cảm giác như 6.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Amagasaki, Nhật Bản vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.4°C
2.1°C
67%
14.0 kph
1.1 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.7°C
6.6°C
3.3°C
60%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
07:06 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.9°C
5.0°C
59%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
07:06 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
6.3°C
3.3°C
48%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
10.0°C
6.3°C
2.4°C
65%
30.6 kph
8.5 mm
2.0
07:06 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.2°C
3.1°C
65%
20.2 kph
0.3 mm
1.0
07:06 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
5.4°C
2.4°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
17
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
11.0 km/h
10
7.0°
↑
15.0 km/h
11
8.0°
↑
20.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
22.0 km/h
14
10.0°
↑
23.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amagasaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |