Thời tiết tại Ōtsu, Nhật Bản 🇯🇵
5.0°C
cảm giác như 3.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ōtsu, Nhật Bản vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ōtsu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.7°C
1.3°C
68%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
07:05 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
4.8°C
2.2°C
0.7°C
66%
24.1 kph
5.2 mm
0.0
07:05 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
2.2°C
-0.2°C
82%
17.3 kph
2.5 mm
0.0
07:05 AM
04:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.9°C
4.1°C
-0.8°C
74%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
07:05 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
3.9°C
1.5°C
76%
23.4 kph
2.1 mm
0.0
07:05 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.2°C
1.1°C
70%
11.2 kph
0.2 mm
1.0
07:05 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
3.9°C
0.1°C
66%
11.5 kph
0.5 mm
1.0
07:05 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ōtsu, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
23
3.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
7.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
1.0°
↑
11.0 km/h
9
2.0°
↑
14.0 km/h
10
3.0°
↑
18.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
4.0°
↑
23.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
4.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
15
3.0°
2.7 mm
↑
23.0 km/h
16
2.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
17
2.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
18
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ōtsu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.85 µg/m³ |
| PM10: | 2.35 µg/m³ |