Thời tiết tại Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵
3.2°C
cảm giác như -0.2°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kasugai, Nhật Bản vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
3.9°C
2.2°C
56%
23.0 kph
0.6 mm
0.0
07:01 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
3.7°C
0.6°C
58%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
8.8°C
4.7°C
1.4°C
62%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
11.0°C
6.2°C
3.8°C
63%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.2°C
4.5°C
1.3°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.5°C
2.6°C
59%
20.5 kph
1.0 mm
1.0
07:01 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.5°C
0.7°C
63%
27.0 kph
0.4 mm
1.0
07:01 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2.0°
↑
12.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
6.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
9.0 km/h
11
5.0°
↑
13.0 km/h
12
7.0°
↑
18.0 km/h
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
8.0°
↑
22.0 km/h
15
8.0°
↑
21.0 km/h
16
7.0°
↑
18.0 km/h
17
6.0°
↑
17.0 km/h
18
5.0°
↑
17.0 km/h
19
5.0°
↑
16.0 km/h
20
4.0°
↑
13.0 km/h
21
4.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasugai, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |