Thời tiết tại Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
10.1°C
cảm giác như 9.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsushika, Nhật Bản vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
8.0°C
6.2°C
57%
39.6 kph
0.8 mm
0.0
06:25 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
6.2°C
2.8°C
26%
47.9 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.7°C
7.7°C
4.9°C
40%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
9.8°C
6.2°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.0°C
12.6°C
8.3°C
56%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.5°C
15.3°C
12.0°C
58%
38.5 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
U ám
14.0°C
11.6°C
9.1°C
60%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:31 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
17
10.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
9.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
22
8.0°
↑
34.0 km/h
23
6.0°
↑
40.0 km/h
5.0°
↑
43.0 km/h
1
4.0°
↑
48.0 km/h
2
4.0°
↑
46.0 km/h
3
4.0°
↑
43.0 km/h
4
3.0°
↑
41.0 km/h
5
3.0°
↑
35.0 km/h
6
3.0°
↑
30.0 km/h
7
3.0°
↑
28.0 km/h
8
4.0°
↑
28.0 km/h
9
5.0°
↑
28.0 km/h
10
6.0°
↑
26.0 km/h
11
7.0°
↑
22.0 km/h
12
8.0°
↑
18.0 km/h
13
9.0°
↑
14.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.45 µg/m³ |
| SO2: | 26.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |