Thời tiết tại Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
8.2°C
cảm giác như 6.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsushika, Nhật Bản vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
5.1°C
1.7°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
6.4°C
3.6°C
38%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.0°C
7.6°C
5.0°C
37%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
6.4°C
3.8°C
37%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.8°C
5.0°C
56%
15.1 kph
1.5 mm
2.0
06:51 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
5.9°C
4.3°C
29%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
5.4°C
2.9°C
41%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
16
8.0°
↑
7.0 km/h
17
8.0°
↑
6.0 km/h
18
7.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
11.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
13.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
13.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
7.0 km/h
12
8.0°
↑
6.0 km/h
13
9.0°
↑
6.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
9.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.55 µg/m³ |
| SO2: | 33.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |