Thời tiết tại Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
8.1°C
cảm giác như 3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Katsushika, Nhật Bản vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
10.1°C
6.4°C
28%
40.0 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.3°C
8.0°C
59%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
17.4°C
12.1°C
8.5°C
51%
38.9 kph
6.4 mm
3.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.9°C
5.9°C
27%
34.2 kph
0.5 mm
2.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
8.7°C
7.4°C
6.3°C
48%
21.6 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
7.8°C
4.0°C
51%
21.6 kph
0.4 mm
2.0
05:59 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1
8.0°
↑
38.0 km/h
2
7.0°
↑
40.0 km/h
3
7.0°
↑
40.0 km/h
4
7.0°
↑
38.0 km/h
5
6.0°
↑
38.0 km/h
6
6.0°
↑
35.0 km/h
7
7.0°
↑
35.0 km/h
8
8.0°
↑
36.0 km/h
9
9.0°
↑
34.0 km/h
10
10.0°
↑
33.0 km/h
11
12.0°
↑
30.0 km/h
12
13.0°
↑
25.0 km/h
13
14.0°
↑
18.0 km/h
14
15.0°
↑
15.0 km/h
15
15.0°
↑
17.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
13.0°
↑
22.0 km/h
18
12.0°
↑
20.0 km/h
19
11.0°
↑
19.0 km/h
20
10.0°
↑
20.0 km/h
21
10.0°
↑
18.0 km/h
22
9.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |