Thời tiết tại Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
4.3°C
cảm giác như 2.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katsushika, Nhật Bản vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
6.5°C
3.6°C
37%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.8°C
7.5°C
4.6°C
38%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
6.6°C
3.7°C
40%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.4°C
4.7°C
61%
20.9 kph
4.3 mm
2.0
06:51 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.4°C
2.9°C
40%
40.7 kph
0.2 mm
2.0
06:51 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
6.9°C
4.7°C
2.5°C
34%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
10.2°C
7.1°C
4.0°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
7.0 km/h
13
9.0°
↑
8.0 km/h
14
9.0°
↑
7.0 km/h
15
9.0°
↑
6.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
9.0°
↑
4.0 km/h
18
8.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
5.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katsushika, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.85 µg/m³ |
| SO2: | 33.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.05 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |