Thời tiết tại Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
14.0°C
cảm giác như 11.8°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Okayama, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
15.9°C
14.5°C
13.1°C
85%
33.5 kph
9.9 mm
0.0
05:48 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.5°C
14.7°C
12.1°C
76%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
05:47 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.7°C
11.4°C
70%
8.6 kph
0.9 mm
1.0
05:45 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.3°C
8.7°C
47%
28.4 kph
0.2 mm
2.0
05:44 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
11.5°C
7.1°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.0°C
13.4°C
9.0°C
55%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7
14.0°
0.5 mm
↑
33.0 km/h
8
14.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
9
14.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
10
14.0°
0.3 mm
↑
29.0 km/h
11
15.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
33.0 km/h
13
16.0°
2.1 mm
↑
32.0 km/h
14
16.0°
1.8 mm
↑
27.0 km/h
15
16.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
16
16.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
17
15.0°
↑
7.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
16.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
27.0 km/h
21
15.0°
↑
24.0 km/h
22
14.0°
↑
17.0 km/h
23
13.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
7.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okayama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 436.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 30.75 µg/m³ |