Thời tiết tại Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
11.0°C
cảm giác như 8.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Okayama, Nhật Bản vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
6.7°C
3.0°C
54%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.8°C
4.9°C
1.3°C
47%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
7.0°C
3.0°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
8.7°C
4.8°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
10.8°C
6.0°C
60%
24.8 kph
0.1 mm
1.0
06:42 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
9.6°C
6.6°C
48%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
14.5°C
10.0°C
6.1°C
62%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
05:55 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Okayama, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
13
11.0°
↑
29.0 km/h
14
12.0°
↑
28.0 km/h
15
11.0°
↑
28.0 km/h
16
11.0°
↑
30.0 km/h
17
9.0°
↑
28.0 km/h
18
7.0°
↑
25.0 km/h
19
5.0°
↑
20.0 km/h
20
5.0°
↑
17.0 km/h
21
4.0°
↑
15.0 km/h
22
4.0°
↑
14.0 km/h
23
3.0°
↑
16.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
2.0°
↑
13.0 km/h
2
2.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
12
7.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okayama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |