Thời tiết tại Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ōita, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
22.5°C
16.7°C
13.2°C
84%
37.1 kph
15.1 mm
1.0
05:58 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
14.4°C
10.3°C
76%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
13.6°C
9.5°C
71%
9.4 kph
2.1 mm
1.0
05:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
12.2°C
6.5°C
63%
22.7 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
11.4°C
5.0°C
54%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
18.2°C
13.2°C
7.7°C
76%
9.0 kph
5.2 mm
3.0
05:52 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
7
16.0°
2.2 mm
↑
37.0 km/h
8
16.0°
1.8 mm
↑
34.0 km/h
9
17.0°
1.0 mm
↑
37.0 km/h
10
18.0°
0.8 mm
↑
30.0 km/h
11
17.0°
4.8 mm
↑
23.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
20.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ōita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |