Thời tiết tại Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
10.1°C
cảm giác như 7.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ōita, Nhật Bản vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
10.9°C
8.0°C
2.8°C
78%
24.1 kph
8.6 mm
1.0
07:02 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
14.3°C
6.7°C
1.6°C
60%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
7.1°C
1.9°C
56%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
14.5°C
8.3°C
3.3°C
56%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:57 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều mây
16.9°C
11.0°C
6.7°C
77%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
9.3°C
8.1°C
80%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:57 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.6°C
7.6°C
4.6°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
06:00 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
12
11.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
10.0°
↑
24.0 km/h
17
9.0°
↑
24.0 km/h
18
8.0°
↑
20.0 km/h
19
6.0°
↑
16.0 km/h
20
5.0°
↑
13.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
9.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ōita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |