Thời tiết tại Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ōita, Nhật Bản vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 9. thg 5
Có mây
19.6°C
14.6°C
10.1°C
56%
13.7 kph
0.0 mm
9.0
05:19 AM
07:02 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
20.5°C
14.7°C
9.6°C
57%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
05:18 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
23.0°C
16.2°C
10.2°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
9.0
05:17 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
23.6°C
17.2°C
11.4°C
71%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
05:17 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.6°C
13.6°C
78%
14.8 kph
0.7 mm
4.0
05:16 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
23.9°C
17.4°C
13.0°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
05:15 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
25.5°C
18.6°C
13.0°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
05:14 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ōita, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, May 09, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
7.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
7.0 km/h
12
20.0°
↑
8.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
20.0°
↑
9.0 km/h
16
20.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ōita, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |