Thời tiết tại Machida, Nhật Bản 🇯🇵
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Machida, Nhật Bản vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
13.5°C
9.0°C
56%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
05:27 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
14.4°C
12.9°C
75%
36.7 kph
14.4 mm
0.0
05:26 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
17.6°C
14.3°C
71%
16.6 kph
17.9 mm
1.0
05:24 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
17.9°C
15.6°C
68%
20.9 kph
5.0 mm
1.0
05:23 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
17.2°C
14.5°C
70%
26.3 kph
8.9 mm
1.0
05:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
13.2°C
10.6°C
45%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
05:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
15.1°C
11.8°C
53%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
05:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
12
17.0°
↑
17.0 km/h
13
18.0°
↑
20.0 km/h
14
17.0°
↑
23.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
17.0°
↑
24.0 km/h
17
16.0°
↑
24.0 km/h
18
15.0°
↑
22.0 km/h
19
15.0°
↑
19.0 km/h
20
15.0°
↑
17.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
13.0°
↑
16.0 km/h
2
13.0°
↑
18.0 km/h
3
13.0°
↑
18.0 km/h
4
13.0°
↑
19.0 km/h
5
13.0°
↑
20.0 km/h
6
13.0°
↑
18.0 km/h
7
14.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
↑
20.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
14.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
11
13.0°
1.7 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machida, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 89.75 µg/m³ |
| SO2: | 46.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.25 µg/m³ |
| PM10: | 67.95 µg/m³ |