Thời tiết tại Machida, Nhật Bản 🇯🇵
4.4°C
cảm giác như 0.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Machida, Nhật Bản vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
6.8°C
4.6°C
2.7°C
74%
18.0 kph
5.7 mm
1.0
06:27 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.4°C
5.2°C
61%
34.6 kph
0.3 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
6.1°C
2.7°C
42%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
7.1°C
3.8°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
8.3°C
5.2°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.6°C
11.5°C
9.0°C
59%
16.9 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
3.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
4
3.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
5
3.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
5.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
7.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
5.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machida, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 71.35 µg/m³ |
| SO2: | 33.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.45 µg/m³ |
| PM10: | 34.45 µg/m³ |