Thời tiết tại Machida, Nhật Bản 🇯🇵
2.7°C
cảm giác như -0.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Machida, Nhật Bản vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
10.1°C
7.4°C
5.2°C
60%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
5.7°C
2.4°C
43%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.0°C
6.9°C
3.9°C
43%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
8.9°C
5.3°C
47%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
11.5°C
6.8°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
14.9°C
11.7°C
67%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
16.2°C
13.2°C
10.0°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
05:33 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Machida, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
5.0 km/h
12
8.0°
↑
3.0 km/h
13
9.0°
↑
1.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
10.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
5.0 km/h
18
9.0°
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
7.0°
↑
26.0 km/h
23
6.0°
↑
30.0 km/h
5.0°
↑
34.0 km/h
1
4.0°
↑
34.0 km/h
2
3.0°
↑
31.0 km/h
3
3.0°
↑
27.0 km/h
4
3.0°
↑
24.0 km/h
5
3.0°
↑
20.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
2.0°
↑
15.0 km/h
8
3.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Machida, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 433.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 78.65 µg/m³ |
| SO2: | 37.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.95 µg/m³ |