Thời tiết tại Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
14.4°C
cảm giác như 14.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Higashiosaka, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
18.1°C
15.5°C
12.9°C
73%
30.6 kph
20.0 mm
0.0
05:42 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.6°C
14.0°C
73%
15.8 kph
0.2 mm
1.0
05:40 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
17.2°C
13.1°C
69%
13.3 kph
4.3 mm
1.0
05:39 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.8°C
10.3°C
55%
30.6 kph
4.4 mm
2.0
05:37 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
12.8°C
7.9°C
45%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
14.8°C
9.6°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:35 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
7
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
14.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
10
15.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
11
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
17.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
14
18.0°
0.4 mm
↑
15.0 km/h
15
16.0°
3.6 mm
↑
15.0 km/h
16
16.0°
5.5 mm
↑
13.0 km/h
17
16.0°
1.3 mm
↑
19.0 km/h
18
18.0°
3.9 mm
↑
28.0 km/h
19
18.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
20
19.0°
0.9 mm
↑
31.0 km/h
21
18.0°
1.0 mm
↑
27.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 774.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 93.55 µg/m³ |
| SO2: | 36.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.35 µg/m³ |
| PM10: | 68.35 µg/m³ |