Thời tiết tại Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
8.2°C
cảm giác như 8.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Higashiosaka, Nhật Bản vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
7.5°C
5.9°C
4.3°C
88%
14.8 kph
31.8 mm
0.0
06:47 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều mây
9.5°C
6.4°C
3.8°C
67%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
06:46 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
7.1°C
2.8°C
62%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
13.6°C
9.1°C
4.9°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
10.8°C
6.1°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.5°C
5.3°C
66%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
9.3°C
5.7°C
3.3°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:42 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
13
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
7.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
6.0°
↑
12.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Higashiosaka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 577.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |