Thời tiết tại Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
13.1°C
cảm giác như 12.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aihara, Nhật Bản vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
12.1°C
6.3°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.6°C
13.6°C
10.3°C
73%
29.9 kph
10.2 mm
0.0
05:26 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.3°C
13.2°C
75%
10.1 kph
1.4 mm
1.0
05:25 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
16.1°C
11.5°C
71%
10.4 kph
5.3 mm
1.0
05:23 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
15.1°C
8.6°C
73%
24.8 kph
0.6 mm
1.0
05:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
10.2°C
7.4°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:20 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.0°C
13.4°C
8.8°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
23
11.0°
↑
10.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
20.0 km/h
10
17.0°
↑
25.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
12
18.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
13
17.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
14
14.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
15.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
17
15.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
18
14.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
19
14.0°
1.4 mm
↑
23.0 km/h
20
14.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
21
14.0°
2.7 mm
↑
19.0 km/h
22
14.0°
3.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |