Thời tiết tại Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
8.5°C
cảm giác như 7.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aihara, Nhật Bản vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.7°C
3.3°C
70%
26.6 kph
0.3 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
4.3°C
0.2°C
48%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.3°C
5.1°C
1.3°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
7.2°C
2.5°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
9.6°C
4.0°C
58%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
11.4°C
6.6°C
67%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.8°C
10.0°C
77%
14.0 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
05:33 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Aihara, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
20
5.0°
↑
8.0 km/h
21
4.0°
↑
11.0 km/h
22
4.0°
↑
20.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2.0°
↑
27.0 km/h
1
2.0°
↑
22.0 km/h
2
1.0°
↑
20.0 km/h
3
1.0°
↑
18.0 km/h
4
0.0°
↑
16.0 km/h
5
0.0°
↑
13.0 km/h
6
0.0°
↑
12.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
8
3.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
↑
5.0 km/h
12
8.0°
↑
6.0 km/h
13
8.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
9.0 km/h
15
9.0°
↑
9.0 km/h
16
9.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
2.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.85 µg/m³ |
| SO2: | 37.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |