Thời tiết tại Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
9.8°C
cảm giác như 8.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kawagoe, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.4°C
15.2°C
13.1°C
69%
36.7 kph
6.1 mm
1.0
05:25 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.2°C
13.9°C
68%
18.0 kph
4.9 mm
1.0
05:24 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.8°C
15.2°C
64%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
05:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
15.9°C
11.4°C
57%
30.6 kph
5.6 mm
1.0
05:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
14.4°C
9.6°C
35%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
17.0°C
12.4°C
42%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
05:18 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
13.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
13
15.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
17
17.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
20
16.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
21
16.0°
1.4 mm
↑
24.0 km/h
22
15.0°
2.0 mm
↑
17.0 km/h
23
16.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
15.0°
1.6 mm
↑
11.0 km/h
1
14.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
2
14.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 338.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.55 µg/m³ |
| SO2: | 30.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |