Thời tiết tại Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
5.9°C
cảm giác như 3.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kawagoe, Nhật Bản vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.9°C
4.3°C
59%
12.2 kph
2.4 mm
0.0
06:27 AM
05:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
7.6°C
5.3°C
59%
32.4 kph
0.5 mm
1.0
06:26 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
5.8°C
2.3°C
30%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
7.4°C
3.5°C
39%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
13.7°C
9.9°C
6.9°C
42%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
10.2°C
6.6°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.9°C
12.6°C
8.5°C
56%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
20
7.0°
↑
12.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
5.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
9.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
7.0 km/h
16
10.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kawagoe, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |