Thời tiết tại Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
8.0°C
cảm giác như 5.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Shizuoka, Nhật Bản vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.5°C
5.0°C
85%
17.6 kph
2.9 mm
0.0
06:31 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
6.9°C
2.1°C
55%
35.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
9.5°C
5.5°C
1.4°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
7.4°C
4.3°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
7.0°C
2.8°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
15.2°C
10.2°C
4.8°C
60%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
6
5.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
7
5.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
4.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
2.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 416.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |