Thời tiết tại Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
11.2°C
cảm giác như 10.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shizuoka, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.3°C
13.5°C
10.2°C
83%
25.2 kph
78.1 mm
0.0
05:30 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
16.7°C
12.8°C
84%
28.4 kph
10.5 mm
1.0
05:29 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
15.1°C
11.1°C
77%
12.6 kph
0.5 mm
2.0
05:27 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.1°C
13.3°C
7.0°C
63%
40.3 kph
6.3 mm
2.0
05:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
10.7°C
5.0°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
12.2°C
7.2°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:23 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
15.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
12
14.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
13
14.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
14
15.0°
1.7 mm
↑
17.0 km/h
15
15.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
16
14.0°
3.9 mm
↑
21.0 km/h
17
14.0°
3.8 mm
↑
17.0 km/h
18
14.0°
3.9 mm
↑
15.0 km/h
19
14.0°
10.8 mm
↑
13.0 km/h
20
14.0°
15.9 mm
↑
8.0 km/h
21
15.0°
14.1 mm
↑
11.0 km/h
22
15.0°
11.1 mm
↑
19.0 km/h
23
16.0°
8.4 mm
↑
25.0 km/h
17.0°
3.3 mm
↑
28.0 km/h
1
16.0°
7.1 mm
↑
20.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shizuoka, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 388.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.75 µg/m³ |
| PM10: | 52.55 µg/m³ |