Thời tiết tại Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
11.4°C
cảm giác như 9.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tokyo, Nhật Bản vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
8.3°C
5.4°C
42%
17.6 kph
1.1 mm
1.0
05:57 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
U ám
10.4°C
8.1°C
5.8°C
38%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
13.3°C
10.0°C
7.0°C
42%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
13.7°C
10.9°C
8.3°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.3°C
10.3°C
57%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
05:51 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
11.1°C
10.6°C
69%
9.7 kph
0.2 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
16.5°C
13.4°C
11.0°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
14
11.0°
↑
12.0 km/h
15
11.0°
↑
12.0 km/h
16
11.0°
↑
12.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
11.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
15.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
9.0°
↑
17.0 km/h
22
9.0°
↑
18.0 km/h
23
8.0°
↑
14.0 km/h
8.0°
↑
15.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
6.0°
↑
16.0 km/h
4
6.0°
↑
15.0 km/h
5
6.0°
↑
17.0 km/h
6
6.0°
↑
17.0 km/h
7
6.0°
↑
15.0 km/h
8
6.0°
↑
16.0 km/h
9
7.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
16.0 km/h
11
8.0°
↑
17.0 km/h
12
9.0°
↑
17.0 km/h
13
10.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 268.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 70.25 µg/m³ |
| SO2: | 27.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 30.45 µg/m³ |