Thời tiết tại Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
9.2°C
cảm giác như 7.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tokyo, Nhật Bản vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
14.0°C
9.9°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
15.3°C
14.0°C
71%
43.6 kph
6.4 mm
0.0
05:24 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
17.8°C
14.7°C
69%
32.0 kph
9.3 mm
2.0
05:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
17.5°C
16.0°C
71%
22.7 kph
2.7 mm
1.0
05:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
17.3°C
14.9°C
68%
43.2 kph
6.6 mm
1.0
05:20 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
13.7°C
11.2°C
41%
40.0 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
15.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
15.0 km/h
12
17.0°
↑
17.0 km/h
13
18.0°
↑
20.0 km/h
14
18.0°
↑
23.0 km/h
15
18.0°
↑
25.0 km/h
16
17.0°
↑
25.0 km/h
17
17.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
26.0 km/h
19
16.0°
↑
24.0 km/h
20
16.0°
↑
22.0 km/h
21
15.0°
↑
19.0 km/h
22
15.0°
↑
19.0 km/h
23
15.0°
↑
19.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
15.0°
↑
21.0 km/h
2
14.0°
↑
22.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
23.0 km/h
5
14.0°
↑
24.0 km/h
6
14.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.45 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |