Thời tiết tại Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
5.3°C
cảm giác như 2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tokyo, Nhật Bản vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
8.2°C
5.3°C
3.0°C
68%
16.9 kph
5.4 mm
1.0
06:26 AM
05:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.8°C
5.6°C
58%
41.0 kph
0.3 mm
1.0
06:25 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
6.4°C
3.3°C
29%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.1°C
7.4°C
4.5°C
41%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
13.4°C
8.6°C
6.4°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.8°C
12.1°C
9.9°C
57%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
4
3.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
5
3.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
6
3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
3.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
9
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
5.0°
↑
9.0 km/h
12
6.0°
↑
8.0 km/h
13
6.0°
↑
6.0 km/h
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
8.0°
↑
5.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
↑
12.0 km/h
20
8.0°
↑
14.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokyo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 80.95 µg/m³ |
| SO2: | 37.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.05 µg/m³ |