Thời tiết tại Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saitama, Nhật Bản vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
14.5°C
9.6°C
45%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
15.4°C
13.6°C
68%
39.2 kph
6.1 mm
0.0
05:24 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.6°C
14.4°C
66%
22.0 kph
1.2 mm
2.0
05:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.5°C
16.1°C
61%
14.0 kph
0.6 mm
1.0
05:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
16.2°C
10.9°C
66%
50.8 kph
9.1 mm
1.0
05:20 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
13.0°C
10.0°C
32%
37.8 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.1°C
16.0°C
12.3°C
46%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
05:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
17
18.0°
↑
26.0 km/h
18
17.0°
↑
26.0 km/h
19
16.0°
↑
23.0 km/h
20
16.0°
↑
21.0 km/h
21
16.0°
↑
19.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
17.0 km/h
15.0°
↑
16.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
17.0 km/h
4
14.0°
↑
17.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
16.0 km/h
7
14.0°
↑
17.0 km/h
8
16.0°
↑
20.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
16.0°
↑
25.0 km/h
11
16.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
12
14.0°
2.0 mm
↑
23.0 km/h
13
15.0°
1.3 mm
↑
27.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saitama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |