Thời tiết tại Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saitama, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.4°C
15.5°C
13.8°C
69%
40.0 kph
7.7 mm
0.0
05:24 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.4°C
14.4°C
68%
18.4 kph
4.5 mm
1.0
05:23 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.9°C
17.9°C
15.3°C
64%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
05:22 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.9°C
16.0°C
12.2°C
57%
31.7 kph
6.7 mm
1.0
05:20 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
14.7°C
10.4°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:19 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
17.0°C
13.1°C
44%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
05:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
17.3°C
14.9°C
50%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
05:16 AM
06:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Saitama, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
16.0°
↑
19.0 km/h
10
17.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
15.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
12
15.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
13
15.0°
0.7 mm
↑
29.0 km/h
14
16.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
16
17.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
17
17.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
19
16.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
20
16.0°
0.7 mm
↑
33.0 km/h
21
16.0°
0.9 mm
↑
29.0 km/h
22
16.0°
1.7 mm
↑
24.0 km/h
23
16.0°
1.4 mm
↑
20.0 km/h
16.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
1
15.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
2
15.0°
2.2 mm
↑
10.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saitama, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 64.95 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.15 µg/m³ |