Thời tiết tại Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
10.2°C
cảm giác như 10.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Koshigaya, Nhật Bản vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
6.9°C
4.3°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.4°C
7.5°C
5.1°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.5°C
6.8°C
4.9°C
30%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
7.8°C
6.0°C
4.7°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
6.5°C
5.0°C
31%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
5.3°C
2.6°C
39%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
8.1°C
4.0°C
37%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
04:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
16
9.0°
↑
2.0 km/h
17
9.0°
↑
4.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
7.0°
↑
1.0 km/h
11
8.0°
↑
2.0 km/h
12
9.0°
↑
5.0 km/h
13
10.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
10.0 km/h
15
10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |