Thời tiết tại Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
14.8°C
cảm giác như 13.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Koshigaya, Nhật Bản vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.8°C
9.9°C
6.5°C
30%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
11.4°C
9.3°C
7.0°C
57%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.5°C
8.5°C
48%
31.3 kph
0.5 mm
3.0
06:04 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.3°C
5.5°C
24%
31.3 kph
0.3 mm
2.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
7.8°C
5.6°C
44%
22.3 kph
0.5 mm
2.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
6.3°C
3.1°C
59%
22.0 kph
1.7 mm
2.0
05:59 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
10.9°C
7.9°C
4.9°C
32%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
16
14.0°
↑
21.0 km/h
17
13.0°
↑
20.0 km/h
18
12.0°
↑
21.0 km/h
19
11.0°
↑
22.0 km/h
20
10.0°
↑
19.0 km/h
21
9.0°
↑
17.0 km/h
22
9.0°
↑
13.0 km/h
23
8.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
10.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
10.0 km/h
12
10.0°
↑
10.0 km/h
13
11.0°
↑
13.0 km/h
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |