Thời tiết tại Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
14.4°C
cảm giác như 13.3°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Koshigaya, Nhật Bản vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
17.5°C
14.6°C
12.2°C
81%
36.7 kph
25.7 mm
2.0
04:49 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
25.8°C
20.1°C
13.2°C
39%
29.2 kph
0.0 mm
8.0
04:48 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
25.3°C
20.9°C
16.9°C
49%
37.8 kph
0.0 mm
8.0
04:47 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
20.3°C
18.1°C
77%
41.4 kph
1.5 mm
4.0
04:46 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.6°C
17.3°C
61%
23.4 kph
0.2 mm
7.0
04:45 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
21.1°C
18.2°C
55%
21.6 kph
0.1 mm
5.0
04:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
18.7°C
18.1°C
76%
12.6 kph
1.9 mm
4.0
04:43 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
13
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
16.0°
↑
3.0 km/h
16
17.0°
↑
9.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
22.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
20
18.0°
1.6 mm
↑
34.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
15.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
26.0 km/h
7
17.0°
↑
27.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
21.0°
↑
25.0 km/h
10
23.0°
↑
29.0 km/h
11
24.0°
↑
29.0 km/h
12
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koshigaya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |