Thời tiết tại Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Kagoshima, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 3.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.2°C
17.2°C
15.0°C
90%
35.3 kph
76.1 mm
0.0
06:03 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
15.4°C
11.0°C
75%
16.9 kph
0.1 mm
2.0
06:02 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.6°C
14.8°C
9.8°C
77%
15.5 kph
11.6 mm
2.0
06:01 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
14.3°C
7.1°C
68%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.2°C
12.5°C
5.8°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
14.7°C
10.1°C
90%
15.5 kph
5.7 mm
3.0
05:57 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
7
18.0°
10.8 mm
↑
30.0 km/h
8
18.0°
4.0 mm
↑
34.0 km/h
9
19.0°
11.5 mm
↑
35.0 km/h
10
19.0°
14.5 mm
↑
24.0 km/h
11
18.0°
17.1 mm
↑
17.0 km/h
12
18.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
18.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
15.0°
↑
19.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
15.0°
↑
14.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |