Thời tiết tại Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
5.5°C
cảm giác như 3.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kagoshima, Nhật Bản vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa vừa
12.2°C
10.4°C
5.1°C
79%
26.3 kph
7.9 mm
1.0
07:04 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
13.2°C
8.2°C
4.2°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
7.9°C
2.5°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
13.9°C
10.2°C
5.3°C
83%
6.8 kph
11.8 mm
1.0
07:01 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.2°C
11.1°C
89%
16.6 kph
2.4 mm
1.0
07:00 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
16.7°C
11.4°C
7.6°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.4°C
7.0°C
69%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
06:58 AM
06:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 11, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
7.0°
↑
9.0 km/h
9
10.0°
↑
12.0 km/h
10
11.0°
↑
15.0 km/h
11
12.0°
↑
17.0 km/h
12
13.0°
↑
18.0 km/h
13
13.0°
↑
19.0 km/h
14
13.0°
↑
20.0 km/h
15
13.0°
↑
19.0 km/h
16
13.0°
↑
19.0 km/h
17
11.0°
↑
18.0 km/h
18
9.0°
↑
16.0 km/h
19
7.0°
↑
13.0 km/h
20
6.0°
↑
11.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |