Thời tiết tại Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
2.4°C
cảm giác như -1.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kagoshima, Nhật Bản vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
4.9°C
0.5°C
71%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
07:18 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
12.6°C
7.9°C
2.9°C
69%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:18 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
9.2°C
6.2°C
78%
18.7 kph
3.3 mm
0.0
07:18 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.4°C
4.5°C
74%
19.1 kph
4.0 mm
0.0
07:18 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
12.5°C
9.3°C
7.1°C
69%
34.9 kph
5.2 mm
2.0
07:18 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
9.0°C
7.2°C
5.0°C
66%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.9°C
6.3°C
2.3°C
69%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
07:18 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
18.0 km/h
10
8.0°
↑
21.0 km/h
11
9.0°
↑
22.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
22.0 km/h
14
9.0°
↑
22.0 km/h
15
10.0°
↑
21.0 km/h
16
9.0°
↑
20.0 km/h
17
8.0°
↑
19.0 km/h
18
5.0°
↑
16.0 km/h
19
4.0°
↑
15.0 km/h
20
4.0°
↑
13.0 km/h
21
4.0°
↑
12.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
8.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kagoshima, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |