Thời tiết tại Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
-0.7°C
cảm giác như -3.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sapporo, Nhật Bản vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.4°C
-5.7°C
-10.9°C
85%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
06:30 AM
05:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.0°C
-1.8°C
-6.8°C
89%
27.7 kph
16.6 mm
0.0
06:28 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.7°C
-5.7°C
-11.2°C
80%
28.1 kph
4.0 mm
0.0
06:27 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-5.5°C
-11.7°C
89%
9.4 kph
0.8 mm
0.0
06:25 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.2°C
-0.6°C
-4.2°C
94%
13.0 kph
0.2 mm
0.0
06:24 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
3.9°C
1.3°C
-3.2°C
94%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
5.7°C
3.8°C
1.1°C
84%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
20
-7.0°
↑
8.0 km/h
21
-7.0°
↑
9.0 km/h
22
-7.0°
↑
8.0 km/h
23
-7.0°
↑
8.0 km/h
-7.0°
↑
8.0 km/h
1
-7.0°
↑
9.0 km/h
2
-6.0°
↑
9.0 km/h
3
-6.0°
↑
9.0 km/h
4
-6.0°
↑
9.0 km/h
5
-6.0°
↑
11.0 km/h
6
-5.0°
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
15
1.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
16
1.0°
2.1 mm
↑
22.0 km/h
17
0.0°
2.4 mm
↑
19.0 km/h
18
-0.0°
2.6 mm
↑
5.0 km/h
19
-0.0°
2.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |