Thời tiết tại Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
4.3°C
cảm giác như 1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sapporo, Nhật Bản vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.0°C
2.5°C
74%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
05:16 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
9.8°C
6.0°C
2.7°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
05:14 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
12.7°C
7.3°C
2.2°C
66%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
05:12 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
10.9°C
7.6°C
4.7°C
86%
19.1 kph
8.9 mm
0.0
05:11 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
5.5°C
3.1°C
85%
23.8 kph
0.3 mm
2.0
05:09 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
5.8°C
4.0°C
84%
21.6 kph
1.4 mm
2.0
05:07 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
4
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
9.0°
↑
6.0 km/h
15
9.0°
↑
6.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
6.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
14.0 km/h
20
6.0°
↑
15.0 km/h
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
5.0°
↑
16.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
4.0°
↑
17.0 km/h
1
4.0°
↑
18.0 km/h
2
4.0°
↑
19.0 km/h
3
3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sapporo, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |