Thời tiết tại Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵
Thời tiết trực tiếp tại Hakodate, hiện tại 21°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Hakodate nằm ở Nhật Bản — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Nhật Bản, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Hakodate, Nhật Bản Cập nhật lúc 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Thời tiết ở Hakodate hiện tại như thế nào?
Thời tiết ở Hakodate đang rất dễ chịu: 21°C và có mây. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Thấy sao cảm nhận vậy — đúng như nhiệt độ hiển thị. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 24 km/h từ hướng west. Không khí nhiệt đới nặng nề ngay bây giờ — độ ẩm 83%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 11. Tia UV nhẹ ở mức 2 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Hakodate tận hưởng 15 giờ 5 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 04:09 AM đến lặn 07:14 PM.
Hôm nay có 51% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 22°C.
Nhìn vào tuần tới, nhiệt độ có xu hướng tăng — Saturday có vẻ là ngày ấm nhất với khoảng 23°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Hakodate cho ngày này, 29°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Hakodate.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.0 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.9 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.3 µg/m³ |
| PM10: | 18.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nhật Bản 🇯🇵
Các thành phố khác cùng múi giờ với Hakodate
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Hakodate (Asia/Tokyo) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.