Thời tiết tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
-6.6°C
cảm giác như -12.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Asahikawa, Nhật Bản vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.9°C
-6.2°C
-10.2°C
89%
19.8 kph
5.4 mm
0.0
07:05 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-6.9°C
-9.3°C
-12.9°C
89%
19.1 kph
3.2 mm
0.0
07:05 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-6.0°C
-10.4°C
-14.6°C
92%
6.1 kph
2.2 mm
0.0
07:04 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.6°C
-7.5°C
-13.8°C
89%
11.9 kph
3.0 mm
0.0
07:04 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.1°C
-5.5°C
-7.9°C
92%
25.6 kph
7.0 mm
0.0
07:04 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.0°C
-8.2°C
-11.4°C
91%
9.7 kph
0.6 mm
1.0
07:04 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-4.2°C
-8.5°C
92%
13.0 kph
2.7 mm
1.0
07:04 AM
04:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
18
-10.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
-9.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
20
-8.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
21
-8.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
22
-8.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
23
-8.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
-8.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
1
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
2
-9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
-9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
-9.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
5
-10.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
6
-9.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
7
-10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
-10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
9
-9.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
-8.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
11
-7.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
12
-7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
-7.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
14
-7.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
-8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
-11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |