Thời tiết tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Asahikawa, Nhật Bản vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
20.2°C
12.4°C
5.1°C
64%
22.0 kph
7.0 mm
6.0
04:23 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
10.8°C
9.2°C
5.1°C
84%
24.1 kph
7.4 mm
1.0
04:22 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
14.7°C
9.4°C
4.7°C
57%
18.0 kph
0.1 mm
6.0
04:20 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
16.9°C
11.4°C
7.2°C
53%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
04:19 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.7°C
7.6°C
55%
17.6 kph
0.1 mm
5.0
04:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
20.7°C
13.8°C
6.4°C
53%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
04:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
23.1°C
16.3°C
8.5°C
52%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
04:15 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
13
20.0°
↑
22.0 km/h
14
18.0°
↑
20.0 km/h
15
17.0°
↑
18.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
14.0°
↑
9.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
21
11.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
22
11.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
23
11.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
11.0°
2.3 mm
↑
11.0 km/h
1
11.0°
2.5 mm
↑
12.0 km/h
2
11.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
7
9.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
9
10.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
10
10.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |