Thời tiết tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
1.0°C
cảm giác như 0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Asahikawa, Nhật Bản vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Tuyết nhẹ
1.5°C
-0.4°C
-1.7°C
96%
5.8 kph
3.5 mm
1.0
06:01 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết nhẹ
2.2°C
-0.5°C
-2.5°C
89%
4.0 kph
0.4 mm
1.0
06:00 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
-0.1°C
-1.1°C
95%
7.2 kph
11.3 mm
1.0
05:58 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.1°C
-1.0°C
-2.1°C
94%
24.1 kph
8.8 mm
1.0
05:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.3°C
-2.2°C
-7.2°C
94%
6.5 kph
4.4 mm
1.0
05:54 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
0.3°C
-2.6°C
-3.9°C
89%
5.8 kph
0.6 mm
1.0
05:53 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
0.4°C
-3.8°C
-7.6°C
74%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
05:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
16
1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
-0.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
-1.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
-1.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
-1.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
-1.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
-1.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
-0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |