Thời tiết tại Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
1.3°C
cảm giác như 0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Asahikawa, Nhật Bản vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa tuyết nhẹ
1.3°C
-2.4°C
-10.9°C
97%
11.2 kph
6.2 mm
0.0
06:30 AM
05:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.3°C
-6.2°C
-11.4°C
90%
18.0 kph
2.9 mm
0.0
06:28 AM
05:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.4°C
-6.4°C
-12.4°C
88%
18.0 kph
1.9 mm
0.0
06:27 AM
05:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.0°C
-1.8°C
-9.8°C
83%
28.1 kph
9.8 mm
0.0
06:25 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-2.2°C
-7.0°C
-12.2°C
93%
13.7 kph
2.9 mm
1.0
06:24 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
0.7°C
-3.8°C
-9.7°C
97%
5.4 kph
0.3 mm
1.0
06:22 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, February 15, 2026
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
3
-7.0°
↑
4.0 km/h
4
-8.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
-7.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
6
-3.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
7
-1.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
8
0.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
9
0.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
1.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
15
1.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
16
1.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
1.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
0.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
-0.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
21
-3.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
22
-3.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
-3.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
-5.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
-5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asahikawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |