Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
28.3°C
cảm giác như 30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
28.8°C
21.6°C
18.2°C
86%
14.4 kph
6.7 mm
3.0
06:03 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
30.6°C
21.8°C
17.1°C
83%
13.0 kph
8.6 mm
4.0
06:03 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.1°C
23.1°C
17.4°C
78%
13.0 kph
12.1 mm
3.0
06:04 AM
06:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.2°C
21.4°C
18.5°C
91%
10.4 kph
13.7 mm
4.0
06:05 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.1°C
18.6°C
85%
10.8 kph
3.2 mm
1.0
06:05 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
28.6°C
21.2°C
18.3°C
79%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
22.4°C
19.1°C
75%
13.0 kph
0.3 mm
8.0
06:07 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
16
24.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
23.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
18
21.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
19
20.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
20
20.0°
1.0 mm
↑
10.0 km/h
21
20.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
22
19.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
18.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
11
26.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
31.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |