Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
22.9°C
16.9°C
66%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
05:32 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.3°C
14.6°C
79%
15.5 kph
0.4 mm
2.0
05:32 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
15.8°C
14.3°C
89%
12.6 kph
0.8 mm
1.0
05:33 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
18.9°C
14.1°C
77%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
05:34 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
20.7°C
17.1°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
31.6°C
23.1°C
17.8°C
68%
16.9 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
22.3°C
17.8°C
76%
14.4 kph
3.7 mm
8.0
05:36 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
12.0 km/h
22
18.0°
↑
13.0 km/h
23
17.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |