Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
29.5°C
20.5°C
14.7°C
65%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
31.3°C
21.7°C
13.6°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
23.3°C
15.6°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
21.8°C
16.9°C
69%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
05:19 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
18.3°C
17.8°C
17.5°C
96%
11.5 kph
12.3 mm
0.0
05:19 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.1°C
17.0°C
82%
23.8 kph
0.8 mm
8.0
05:20 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.0°C
16.3°C
72%
22.3 kph
1.0 mm
8.0
05:20 AM
07:01 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Friday, December 05, 2025
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
2
15.0°
↑
10.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
1.0 km/h
11
29.0°
↑
1.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
11.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |