Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.0°C
16.7°C
67%
7.9 kph
0.7 mm
2.0
06:27 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.8°C
17.2°C
88%
13.0 kph
4.9 mm
2.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.7°C
17.3°C
85%
11.2 kph
0.8 mm
2.0
06:28 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
20.4°C
15.9°C
83%
14.0 kph
5.9 mm
2.0
06:28 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
18.9°C
17.0°C
91%
13.7 kph
1.4 mm
0.0
06:29 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
17.0°C
15.9°C
98%
8.3 kph
1.6 mm
5.0
06:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
18.0°C
16.1°C
15.1°C
97%
7.9 kph
6.6 mm
5.0
06:30 AM
06:06 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
21
20.0°
↑
1.0 km/h
22
20.0°
↑
0.0 km/h
23
19.0°
↑
1.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |