Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.9°C
16.0°C
73%
10.4 kph
0.6 mm
2.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
22.1°C
16.7°C
64%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.6°C
17.2°C
82%
13.7 kph
2.0 mm
2.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.1°C
17.9°C
84%
13.3 kph
0.5 mm
2.0
06:28 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
29.0°C
21.1°C
15.7°C
76%
13.3 kph
0.1 mm
0.0
06:28 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
19.9°C
17.5°C
88%
12.6 kph
1.9 mm
5.0
06:29 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
18.4°C
16.2°C
95%
11.2 kph
1.9 mm
5.0
06:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
5.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |