Thời tiết tại Curitiba, Brazil 🇧🇷
24.3°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curitiba, Brazil vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
21.2°C
17.4°C
85%
14.8 kph
6.4 mm
4.0
05:31 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
23.4°C
17.0°C
68%
16.2 kph
1.0 mm
4.0
05:32 AM
07:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
16.8°C
13.8°C
90%
12.6 kph
3.2 mm
2.0
05:32 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
15.3°C
12.6°C
86%
14.4 kph
0.5 mm
1.0
05:33 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
16.0°C
12.2°C
82%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
05:34 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
21.1°C
13.0°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
29.1°C
22.3°C
16.8°C
71%
10.4 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Curitiba, Brazil 🇧🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
10
26.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
11
27.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
29.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
16
19.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
1
17.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curitiba, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |